Australian Pony — mua hoặc bán

Australian Pony
Происхождение: Австралия.
Высота в холке: 122-142 см.
Вес: 170-250 кг.

Масть: Любая, желательно сплошная.
Специализация: Шоу, прогулки.
Австралийский пони (Australian Pony)- результат кропотливой селекционной работы, проводившейся на протяжении более чем ста лет, начиная с 1803 года. В процессе этой работы удалось гармонично объединить в одной породе все желаемые качества, характерные для различных типов пони, а также влияние таких пород, как арабская и чистокровная верховая.
Австралийский пони отличается своей неповторимой красотой. Его внешний вид уникален, а походка отличается размашистостью, что не характерно для пони. У него крепкие ноги с короткими пястями, а копыта, унаследованные от уэльского пони, выглядят великолепно.
Эти пони снискали славу своими достижениями в различных дисциплинах конного спорта, таких как выездка, конкур, соревнования под седлом и в упряжи. Эти пони отличаются покладистым характером, что делает их уникальными для детей и взрослых, начинающих свой путь в этом виде спорта.
История: Как явствует из самого наименования, австралийский пони представляет собой породу лошадей, которая была выведена на территории Австралии. Однако её предки не имеют никакого отношения к коренным жителям этой местности. По сути, лошади и пони появились в Австралии лишь тогда, когда колонизаторы начали переселяться на континент вместе со своим скотом в конце XVIII века.
Австралийский пони — результат многовековой селекционной работы, в которой приняли участие представители различных пород лошадей. Среди них: английская чистокровная верховая, хакнэ, валлийский горный и кобский тип, тиморский, шетлендский, арабский, эксмурский и венгерский пони.
В ходе тщательного отбора были выбраны лучшие представители этих пород, которые впоследствии стали основой для разведения австралийских пони.

Đăng nhập để biết thêm

Đăng nhập

Thông số vật lý

Cân nặng đực: 122–142 kg
Cân nặng (con cái): 122–142 kg
Chiều cao (con đực): 170–250 cm
Chiều cao (con cái): 170–250 cm

Phạm vi sinh sống

Afghanistan Ai Cập Albania Algeria Andorra Angola Anguilla Antigua và Barbuda Argentina Armenia Aruba Australia Azerbaijan Ba Lan Bahamas Bahrain Bangladesh Barbados Belarus Belize Benin Bermuda Bhutan Bolivia Bosnia và Herzegovina Botswana Brazil Brunei Bulgaria Burkina Faso Burundi Bắc Macedonia Bỉ Bồ Đào Nha Ca-ri-bê Hà Lan Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad Chile Colombia Comoros Congo - Brazzaville Congo - Kinshasa Costa Rica Croatia Cuba Curaçao Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất Côte d’Ivoire Cộng hòa Dominica Cộng hòa Trung Phi Djibouti Dominica Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Georgia Ghana Gibraltar Greenland Grenada Guadeloupe Guam Guatemala Guernsey Guiana thuộc Pháp Guinea Guinea Xích Đạo Guinea-Bissau Guyana Haiti Hoa Kỳ Honduras Hungary Hy Lạp Hà Lan Hàn Quốc Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Italy Jamaica Jersey Jordan Kazakhstan Kenya Kiribati Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Litva Luxembourg Lào Lãnh thổ Palestine Ma-rốc Madagascar Malawi Malaysia Maldives Mali Malta Martinique Mauritania Mauritius Mayotte Mexico Micronesia Moldova Monaco Montenegro Mozambique Myanmar (Miến Điện) Mông Cổ Na Uy Nam Phi Nam Sudan Namibia Nauru Nepal New Caledonia New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palau Panama Papua New Guinea Paraguay Peru Philippines Pháp Phần Lan Polynesia thuộc Pháp Puerto Rico Qatar Quần đảo Bắc Mariana Quần đảo Cayman Quần đảo Cook Quần đảo Faroe Quần đảo Marshall Quần đảo Solomon Quần đảo Turks và Caicos Quần đảo Virgin thuộc Anh Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ Quần đảo Åland Romania Rwanda Réunion Samoa Samoa thuộc Mỹ San Marino Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Sint Maarten Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka St. Kitts và Nevis St. Lucia St. Martin St. Vincent và Grenadines Sudan Suriname Syria São Tomé và Príncipe Séc Síp Tajikistan Tanzania Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Sĩ Thụy Điển Timor-Leste Togo Tonga Trinidad và Tobago Triều Tiên Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Tuvalu Tây Ban Nha Tây Sahara Uganda Ukraina Uruguay Uzbekistan Vanuatu Venezuela Việt Nam Vương quốc Anh Wallis và Futuna Yemen Zambia Zimbabwe Áo Đan Mạch Đài Loan Đảo Man Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc Đức Ả Rập Xê-út Ấn Độ

Câu hỏi thường gặp

Australian Pony nặng bao nhiêu?
Con trưởng thành: đực — 122–142 kg, cái — 122–142 kg.
Australian Pony cao bao nhiêu?
Chiều cao ở vai: đực — 170–250 cm, cái — 170–250 cm.
Australian Pony có nguồn gốc từ đâu?
Quốc gia xuất xứ — Australia.
Australian Pony được nuôi ở đâu?
Giống này phổ biến ở: Afghanistan, Ai Cập, Albania, Algeria, Andorra, Angola, Anguilla, Antigua và Barbuda.

Chưa có câu hỏi nào. Hãy đặt câu hỏi đầu tiên!