Fendt 5255 L MCS Rice — thông số kỹ thuật, giá, tin đăng
Tin rao của mẫu này
Chưa có tin đăng cho mẫu này. Đăng tin
Đặc điểm
| Khối lượng vận hành | 13500 kg |
|---|---|
| Chiều dài | 9070 mm |
| Chiều rộng | 3280 mm |
| Chiều cao | 4000 mm |
| Công suất động cơ định mức | 194 kW (264 mã lực) |
|---|---|
| Hãng động cơ | Standard |
| Dung tích xi lanh | 7,4 lít |
| Bình nhiên liệu | 620 lít |
| Bình AdBlue | 80 lít |
| Cabin | Cabin |
|---|---|
| Tốc độ tối đa | 25 km/h |
| Lốp trước | 460/70R24 |
| Lốp sau | 650/75R32 |
| Chiều rộng bộ đập | 1340 mm |
|---|---|
| Diện tích làm sạch | 4,67 m² |
| Thùng chứa hạt | 8600 lít |
| Tốc độ xả | 105 l/s |
| Bề rộng bàn cắt | 5,5–6,8 m |
| Chiều cao xả | 4,2 m |
| Đường kính trống đập | 600 mm |
| Tốc độ trống đập | 380–1100 vòng/phút |
| Diện tích sàng lắc rơm | 5,73 m² |
| Diện tích sàng | 0,99 m² |
| Chiều dài ống xả hạt | 4,5 m |
Hỏi & đáp
- Fendt 5255 L MCS Rice có công suất bao nhiêu?
- 194 kW (264 mã lực)
- Fendt 5255 L MCS Rice dùng động cơ gì?
- Standard
- Fendt 5255 L MCS Rice nặng bao nhiêu?
- 13500 kg
- Thiết bị Fendt được sản xuất ở đâu?
- Đức
Câu hỏi của chủ sở hữu
Chưa có câu hỏi nào. Hãy đặt câu hỏi đầu tiên!
Đăng nhập để đặt câu hỏi
Các mẫu tương tự của thương hiệu khác
CattleSales không phải là đại lý chính thức của các thương hiệu được liệt kê. Tên và nhãn hiệu thuộc về chủ sở hữu tương ứng và chỉ được sử dụng để nhận diện thiết bị.