КАМАЗ 45143-10 — thông số kỹ thuật, giá, tin đăng
Tin rao của mẫu này
Chưa có tin đăng cho mẫu này. Đăng tin
Đặc điểm
| Chiều dài | 7615 mm |
|---|---|
| Chiều rộng | 2500 mm |
| Chiều cao | 2900 mm |
| Công suất động cơ định mức | 176 kW (239 mã lực) |
|---|---|
| Model động cơ | KamAZ-740.31-240 |
| Dung tích xi lanh | 10,8 lít |
| Bình nhiên liệu | 500 lít |
| Đường kính xi lanh | 120 mm |
| Hành trình piston | 120 mm |
| Hộp số | Số tay |
|---|---|
| Chiều dài cơ sở | 3690 mm |
| Tốc độ tối đa | 80 km/h |
| Tải trọng cho phép | 10000 kg |
|---|---|
| Tổng khối lượng toàn bộ | 19355 kg |
| Tổng khối lượng tổ hợp xe | 33355 kg |
Hỏi & đáp
- КАМАЗ 45143-10 có công suất bao nhiêu?
- 176 kW (239 mã lực)
- Thiết bị КАМАЗ được sản xuất ở đâu?
- Nga
Câu hỏi của chủ sở hữu
Chưa có câu hỏi nào. Hãy đặt câu hỏi đầu tiên!
Đăng nhập để đặt câu hỏi
Các mẫu tương tự của thương hiệu khác
CattleSales không phải là đại lý chính thức của các thương hiệu được liệt kê. Tên và nhãn hiệu thuộc về chủ sở hữu tương ứng và chỉ được sử dụng để nhận diện thiết bị.