Kubota DC-93G KIS — thông số kỹ thuật, giá, tin đăng
Tin rao của mẫu này
Chưa có tin đăng cho mẫu này. Đăng tin
Đặc điểm
| Khối lượng vận hành | 3875 kg đã kiểm tra |
|---|---|
| Chiều dài | 5430 mm |
| Chiều rộng | 2422 mm |
| Chiều cao | 2830 mm |
| Công suất động cơ định mức | 69,6 kW (94,6 mã lực) đã kiểm tra |
|---|---|
| Công suất động cơ tối đa | 70,6 kW (96 mã lực) |
| Model động cơ | KUBOTA V3800DI-TE2-CT3 |
| Nhiên liệu | Dầu diesel đã kiểm tra |
| Bình nhiên liệu | 120 lít |
| Hộp số | Thủy tĩnh đã kiểm tra |
|---|---|
| Khoảng sáng gầm | 330 mm |
| Hệ thống đập | Rôto đã kiểm tra |
|---|---|
| Thùng chứa hạt | 235 lít |
| Bề rộng bàn cắt | 2,18 m |
Hỏi & đáp
- Kubota DC-93G KIS có công suất bao nhiêu?
- 69,6 kW (94,6 mã lực)
- Kubota DC-93G KIS nặng bao nhiêu?
- 3875 kg
- Thiết bị Kubota được sản xuất ở đâu?
- Nhật Bản
Câu hỏi của chủ sở hữu
Chưa có câu hỏi nào. Hãy đặt câu hỏi đầu tiên!
Đăng nhập để đặt câu hỏi
CattleSales không phải là đại lý chính thức của các thương hiệu được liệt kê. Tên và nhãn hiệu thuộc về chủ sở hữu tương ứng và chỉ được sử dụng để nhận diện thiết bị.