Kubota DC-99G — thông số kỹ thuật, giá, tin đăng
Tin rao của mẫu này
Chưa có tin đăng cho mẫu này. Đăng tin
Đặc điểm
| Chiều dài | 5430 mm |
|---|---|
| Chiều rộng | 2422 mm |
| Chiều cao | 2830 mm |
| Công suất động cơ định mức | 73,1 kW (99,4 mã lực) |
|---|---|
| Công suất động cơ tối đa | 73,1 kW (99,4 mã lực) |
| Hãng động cơ | Kubota |
| Model động cơ | V3800DI-TE2-CT-3 |
| Số xi lanh | 4 cái |
| Bình nhiên liệu | 120 lít |
| Tốc độ động cơ định mức | 2600 vòng/phút |
| Làm mát động cơ | Chất lỏng |
| Khoảng sáng gầm | 330 mm |
|---|---|
| Tốc độ tối đa | 2,1 km/h |
| Thùng chứa hạt | 1800 lít |
|---|---|
| Đường kính trống đập | 620 mm |
Hỏi & đáp
- Kubota DC-99G có công suất bao nhiêu?
- 73,1 kW (99,4 mã lực)
- Kubota DC-99G dùng động cơ gì?
- Kubota V3800DI-TE2-CT-3
- Thiết bị Kubota được sản xuất ở đâu?
- Nhật Bản
Câu hỏi của chủ sở hữu
Chưa có câu hỏi nào. Hãy đặt câu hỏi đầu tiên!
Đăng nhập để đặt câu hỏi
CattleSales không phải là đại lý chính thức của các thương hiệu được liệt kê. Tên và nhãn hiệu thuộc về chủ sở hữu tương ứng và chỉ được sử dụng để nhận diện thiết bị.