Kubota SSV75 — thông số kỹ thuật, giá, tin đăng
Tin rao của mẫu này
Chưa có tin đăng cho mẫu này. Đăng tin
Đặc điểm
| Khối lượng vận hành | 3840 kg đã kiểm tra |
|---|---|
| Chiều dài | 2920 mm |
| Chiều rộng | 1823 mm |
| Chiều cao | 2029 mm đã kiểm tra |
| Công suất động cơ tối đa | 55,4 kW (75,3 mã lực) |
|---|---|
| Hãng động cơ | Kubota |
| Model động cơ | V3307-CR-TE4 |
| Số xi lanh | 4 cái đã kiểm tra |
| Dung tích xi lanh | 3,33 lít đã kiểm tra |
| Nhiên liệu | Dầu diesel |
| Bình nhiên liệu | 102 lít đã kiểm tra |
| Tốc độ động cơ định mức | 2600 vòng/phút đã kiểm tra |
| Đường kính xi lanh | 94 mm |
| Hành trình piston | 120 mm |
| Nạp khí động cơ | Tăng áp turbo đã kiểm tra |
| Lốp (trước / sau) | 12-16.5-10PR |
|---|---|
| Dung tích bình dầu thủy lực | 15,9 lít đã kiểm tra |
| Tải trọng nâng | 2473 kg |
|---|---|
| Tải trọng lật | 2440 kg đã kiểm tra |
Hỏi & đáp
- Kubota SSV75 dùng động cơ gì?
- Kubota V3307-CR-TE4
- Kubota SSV75 nặng bao nhiêu?
- 3840 kg
- Thiết bị Kubota được sản xuất ở đâu?
- Nhật Bản
Câu hỏi của chủ sở hữu
Chưa có câu hỏi nào. Hãy đặt câu hỏi đầu tiên!
Đăng nhập để đặt câu hỏi
CattleSales không phải là đại lý chính thức của các thương hiệu được liệt kê. Tên và nhãn hiệu thuộc về chủ sở hữu tương ứng và chỉ được sử dụng để nhận diện thiết bị.