Kubota SVL75-3 — thông số kỹ thuật, giá, tin đăng
Tin rao của mẫu này
Chưa có tin đăng cho mẫu này. Đăng tin
Đặc điểm
| Khối lượng vận hành | 4273 kg đã kiểm tra |
|---|---|
| Chiều rộng | 1727 mm |
| Chiều cao | 2029 mm đã kiểm tra |
| Công suất động cơ định mức | 54,3 kW (73,8 mã lực) đã kiểm tra |
|---|---|
| Công suất động cơ tối đa | 55,4 kW (75,3 mã lực) |
| Model động cơ | Kubota V3307-TE5A-CTL-Q |
| Số xi lanh | 4 cái đã kiểm tra |
| Dung tích xi lanh | 3,33 lít đã kiểm tra |
| Nhiên liệu | Dầu diesel |
| Bình nhiên liệu | 94,6 lít đã kiểm tra |
| Tốc độ động cơ định mức | 2400 vòng/phút |
| Đường kính xi lanh | 94 mm |
| Hành trình piston | 120 mm |
| Nạp khí động cơ | Tăng áp turbo |
| Lưu lượng thủy lực | 72,7 l/phút |
|---|---|
| Áp suất thủy lực | 225 bar |
| Khoảng sáng gầm | 296 mm đã kiểm tra |
| Dung tích bình dầu thủy lực | 16,1 lít đã kiểm tra |
| Tải trọng nâng | 2214 kg |
|---|---|
| Tải trọng lật | 3226 kg đã kiểm tra |
| Lực bẩy | 2808 kg đã kiểm tra |
Hỏi & đáp
- Kubota SVL75-3 có công suất bao nhiêu?
- 54,3 kW (73,8 mã lực)
- Kubota SVL75-3 nặng bao nhiêu?
- 4273 kg
- Thiết bị Kubota được sản xuất ở đâu?
- Nhật Bản
Câu hỏi của chủ sở hữu
Chưa có câu hỏi nào. Hãy đặt câu hỏi đầu tiên!
Đăng nhập để đặt câu hỏi
Các mẫu tương tự của thương hiệu khác
CattleSales không phải là đại lý chính thức của các thương hiệu được liệt kê. Tên và nhãn hiệu thuộc về chủ sở hữu tương ứng và chỉ được sử dụng để nhận diện thiết bị.