Bobcat TL35.70 Agri — thông số kỹ thuật, giá, tin đăng
Tin rao của mẫu này
Chưa có tin đăng cho mẫu này. Đăng tin
Đặc điểm
| Khối lượng vận hành | 7075 kg đã kiểm tra |
|---|---|
| Chiều dài | 4869 mm |
| Chiều rộng | 2100 mm |
| Chiều cao | 2373 mm |
| Công suất động cơ định mức | 74 kW (101 mã lực) đã kiểm tra |
|---|---|
| Mô-men xoắn | 430 N·m |
| Bình nhiên liệu | 115 lít |
| Bình AdBlue | 22,4 lít |
| Hộp số | Thủy tĩnh |
|---|---|
| Lưu lượng thủy lực | 100 l/phút |
| Áp suất thủy lực | 250 bar |
| Chiều dài cơ sở | 2820 mm |
| Khoảng sáng gầm | 348 mm |
| Lốp (trước / sau) | 405/70-20” |
| Tốc độ tối đa | 30 km/h |
| Bán kính quay vòng | 3,72 m |
| Phanh | Đĩa ngâm dầu |
| Dung tích bình dầu thủy lực | 105 lít |
| Tải trọng nâng | 3500 kg đã kiểm tra |
|---|---|
| Chiều cao nâng | 6,9 m đã kiểm tra |
| Tầm với | 3,9 m |
Hỏi & đáp
- Bobcat TL35.70 Agri có công suất bao nhiêu?
- 74 kW (101 mã lực)
- Bobcat TL35.70 Agri nặng bao nhiêu?
- 7075 kg
- Thiết bị Bobcat được sản xuất ở đâu?
- Hoa Kỳ
Câu hỏi của chủ sở hữu
Chưa có câu hỏi nào. Hãy đặt câu hỏi đầu tiên!
Đăng nhập để đặt câu hỏi
Các mẫu tương tự của thương hiệu khác
CattleSales không phải là đại lý chính thức của các thương hiệu được liệt kê. Tên và nhãn hiệu thuộc về chủ sở hữu tương ứng và chỉ được sử dụng để nhận diện thiết bị.