Dieci Agri Max 75.10 S — thông số kỹ thuật, giá, tin đăng
Tin rao của mẫu này
Chưa có tin đăng cho mẫu này. Đăng tin
Đặc điểm
| Khối lượng vận hành | 13500 kg đã kiểm tra |
|---|---|
| Chiều dài | 5910 mm |
| Chiều rộng | 2390 mm |
| Chiều cao | 2640 mm |
| Hãng động cơ | FPT |
|---|---|
| Model động cơ | F4HGE4133 |
| Số xi lanh | 4 cái |
| Dung tích xi lanh | 4,48 lít |
| Tiêu chuẩn khí thải | EU Stage V |
| Bình nhiên liệu | 125 lít |
| Bình AdBlue | 27 lít |
| Tốc độ động cơ định mức | 2200 vòng/phút đã kiểm tra |
| Làm mát động cơ | Chất lỏng |
| Nạp khí động cơ | Tăng áp turbo có intercooler |
| Hộp số | Thủy tĩnh đã kiểm tra |
|---|---|
| Lưu lượng thủy lực | 145 l/phút |
| Lốp (trước / sau) | 18x22.5 |
| Tốc độ tối đa | 40 km/h đã kiểm tra |
| Phanh | Đĩa ngâm dầu |
| Dung tích bình dầu thủy lực | 210 lít |
| Tải trọng nâng | 7500 kg |
|---|---|
| Chiều cao nâng | 9,65 m đã kiểm tra |
| Tầm với | 5,4 m đã kiểm tra |
| Lực bẩy | 10809 kg |
| Tâm tải trọng | 600 mm |
Hỏi & đáp
- Dieci Agri Max 75.10 S dùng động cơ gì?
- FPT F4HGE4133
- Dieci Agri Max 75.10 S nặng bao nhiêu?
- 13500 kg
- Thiết bị Dieci được sản xuất ở đâu?
- Italy
Câu hỏi của chủ sở hữu
Chưa có câu hỏi nào. Hãy đặt câu hỏi đầu tiên!
Đăng nhập để đặt câu hỏi
CattleSales không phải là đại lý chính thức của các thương hiệu được liệt kê. Tên và nhãn hiệu thuộc về chủ sở hữu tương ứng và chỉ được sử dụng để nhận diện thiết bị.