Kioti CK3510SE — thông số kỹ thuật, giá, tin đăng
Tin rao của mẫu này
Chưa có tin đăng cho mẫu này. Đăng tin
Đặc điểm
| Khối lượng vận hành | 1541 kg |
|---|---|
| Chiều dài | 3071 mm |
| Chiều rộng | 1384 mm |
| Chiều cao | 2350 mm |
| Công suất động cơ định mức | 26 kW (35,4 mã lực) đã kiểm tra |
|---|---|
| Model động cơ | Daedong 3H-TH4B |
| Dung tích xi lanh | 1,8 lít |
| Bình nhiên liệu | 34,1 lít |
| Tốc độ động cơ định mức | 2600 vòng/phút |
| Lọc gió | Khô |
| Công suất PTO | 21,6 kW (29,3 mã lực) |
|---|---|
| Truyền động và gầm | 4×4 (dẫn động 4 bánh) |
| Hộp số | Thủy tĩnh |
| Tốc độ PTO | 540 (1.375) |
| Hạng mục liên kết 3 điểm sau | Category I |
| Tải trọng nâng giàn nâng sau | 740 kg |
| Lưu lượng thủy lực | 42,8 l/phút |
| Chiều dài cơ sở | 1669 mm đã kiểm tra |
| Khoảng sáng gầm | 340 mm |
| Lốp (trước / sau) | 11.2-24 |
| Lốp trước | 7-16 |
| Lốp sau | 11.2-24 |
| Hệ thống lái | Trợ lực lái |
| Bề rộng vệt bánh trước | 1224 mm |
| Bề rộng vệt bánh sau | 1209 mm |
Hỏi & đáp
- Kioti CK3510SE có công suất bao nhiêu?
- 26 kW (35,4 mã lực)
- Kioti CK3510SE nặng bao nhiêu?
- 1541 kg
- Thiết bị Kioti được sản xuất ở đâu?
- Hàn Quốc
Câu hỏi của chủ sở hữu
Chưa có câu hỏi nào. Hãy đặt câu hỏi đầu tiên!
Đăng nhập để đặt câu hỏi
Các mẫu tương tự của thương hiệu khác
CattleSales không phải là đại lý chính thức của các thương hiệu được liệt kê. Tên và nhãn hiệu thuộc về chủ sở hữu tương ứng và chỉ được sử dụng để nhận diện thiết bị.