Kubota B2311 — thông số kỹ thuật, giá, tin đăng

Thương hiệu
Kubota
Danh mục
Máy kéo mini và máy kéo cỡ nhỏ
Dòng
B
Công suất
20,9 kW (28,4 mã lực)
Quốc gia của thương hiệu
Nhật Bản

Chưa có tin đăng cho mẫu này. Đăng tin

Đặc điểm

Chung
Khối lượng vận hành 1140 kg
Chiều dài 3007 mm
Chiều rộng 1364 mm
Chiều cao 2141 mm
Động cơ
Công suất động cơ định mức 20,9 kW (28,4 mã lực) đã kiểm tra
Model động cơ Kubota diesel 4-cylinder liquid-cooled
Dung tích xi lanh 1,5 lít
Bình nhiên liệu 26,9 lít
Tốc độ động cơ định mức 2500 vòng/phút
Lọc gió Khô
Hệ truyền động và khung gầm
Công suất PTO 17,4 kW (23,6 mã lực)
Hộp số Thủy tĩnh
Tốc độ PTO 540 (1.375)
Hạng mục liên kết 3 điểm sau Category I
Tải trọng nâng giàn nâng sau 970 kg
Lưu lượng thủy lực 32,9 l/phút
Áp suất thủy lực 162 bar
Chiều dài cơ sở 1666 mm đã kiểm tra
Khoảng sáng gầm 318 mm
Bề rộng vệt bánh trước 937–1016 mm
Bề rộng vệt bánh sau 1049 mm

Hỏi & đáp

Kubota B2311 có công suất bao nhiêu?
20,9 kW (28,4 mã lực)
Kubota B2311 nặng bao nhiêu?
1140 kg
Thiết bị Kubota được sản xuất ở đâu?
Nhật Bản

Câu hỏi của chủ sở hữu

Chưa có câu hỏi nào. Hãy đặt câu hỏi đầu tiên!

Các mẫu tương tự của thương hiệu khác

So sánh thông số kỹ thuật →

CattleSales không phải là đại lý chính thức của các thương hiệu được liệt kê. Tên và nhãn hiệu thuộc về chủ sở hữu tương ứng và chỉ được sử dụng để nhận diện thiết bị.