Kubota B2401 — thông số kỹ thuật, giá, tin đăng

Thương hiệu
Kubota
Danh mục
Máy kéo mini và máy kéo cỡ nhỏ
Dòng
B
Quốc gia của thương hiệu
Nhật Bản

Chưa có tin đăng cho mẫu này. Đăng tin

Đặc điểm

Chung
Khối lượng vận hành 690 kg đã kiểm tra
Chiều dài 2385 mm
Chiều rộng 1125 mm
Chiều cao 2131 mm
Động cơ
Model động cơ Kubota D1105 diesel 3-cylinder liquid-cooled
Dung tích xi lanh 1,12 lít
Bình nhiên liệu 23,1 lít
Tốc độ động cơ định mức 2600 vòng/phút
Lọc gió Khô
Hệ truyền động và khung gầm
Công suất PTO 14,3 kW (19,5 mã lực)
Hộp số Số tay
Tốc độ PTO 540@2505
Hạng mục liên kết 3 điểm sau Category I
Tải trọng nâng giàn nâng sau 585 kg
Lưu lượng thủy lực 26,5 l/phút
Số van thủy lực rời 1 cái
Chiều dài cơ sở 1560 mm đã kiểm tra
Khoảng sáng gầm 305 mm
Lốp (trước / sau) Front: 6-12. Rear: 9.5-16

Hỏi & đáp

Kubota B2401 nặng bao nhiêu?
690 kg
Thiết bị Kubota được sản xuất ở đâu?
Nhật Bản

Câu hỏi của chủ sở hữu

Chưa có câu hỏi nào. Hãy đặt câu hỏi đầu tiên!

Các mẫu tương tự của thương hiệu khác

So sánh thông số kỹ thuật →

CattleSales không phải là đại lý chính thức của các thương hiệu được liệt kê. Tên và nhãn hiệu thuộc về chủ sở hữu tương ứng và chỉ được sử dụng để nhận diện thiết bị.