Kubota B2601 — thông số kỹ thuật, giá, tin đăng

Thương hiệu
Kubota
Danh mục
Máy kéo mini và máy kéo cỡ nhỏ
Dòng
B
Công suất
19 kW (25,8 mã lực)
Quốc gia của thương hiệu
Nhật Bản

Chưa có tin đăng cho mẫu này. Đăng tin

Đặc điểm

Chung
Khối lượng vận hành 740 kg đã kiểm tra nguồn
Chiều dài 2400 mm nguồn
Chiều rộng 1245 mm nguồn
Chiều cao 2159 mm nguồn
Động cơ
Công suất động cơ định mức 19 kW (25,9 mã lực) đã kiểm tra nguồn
Model động cơ Kubota D1105 diesel 3-cylinder liquid-cooled nguồn
Dung tích xi lanh 1,12 lít nguồn
Bình nhiên liệu 23,1 lít nguồn
Tốc độ động cơ định mức 2800 vòng/phút nguồn
Lọc gió Khô nguồn
Hệ truyền động và khung gầm
Công suất PTO 14,5 kW (19,8 mã lực) nguồn
Tốc độ PTO 540 nguồn
Hạng mục liên kết 3 điểm sau Category I nguồn
Tải trọng nâng giàn nâng sau 640 kg nguồn
Lưu lượng thủy lực 31,4 l/phút nguồn
Chiều dài cơ sở 1560 mm đã kiểm tra nguồn
Khoảng sáng gầm 325 mm nguồn
Lốp (trước / sau) 11.2-16 nguồn
Lốp trước 7-12 nguồn
Lốp sau 11.2-16 nguồn

Hỏi & đáp

Kubota B2601 có công suất bao nhiêu?
19 kW (25,9 mã lực)
Kubota B2601 nặng bao nhiêu?
740 kg
Thiết bị Kubota được sản xuất ở đâu?
Nhật Bản

Câu hỏi của chủ sở hữu

Chưa có câu hỏi nào. Hãy đặt câu hỏi đầu tiên!

Các mẫu tương tự của thương hiệu khác

So sánh thông số kỹ thuật →

CattleSales không phải là đại lý chính thức của các thương hiệu được liệt kê. Tên và nhãn hiệu thuộc về chủ sở hữu tương ứng và chỉ được sử dụng để nhận diện thiết bị.