Kubota L3770 — thông số kỹ thuật, giá, tin đăng

Thương hiệu
Kubota
Danh mục
Máy kéo mini và máy kéo cỡ nhỏ
Dòng
L
Công suất
27,6 kW (37,5 mã lực)
Quốc gia của thương hiệu
Nhật Bản

Tin rao của mẫu này

Chưa có tin đăng cho mẫu này. Đăng tin

Đặc điểm

Chung
Khối lượng vận hành 1830 kg
Chiều dài 2944 mm
Chiều rộng 1519 mm
Chiều cao 2319 mm
Động cơ
Công suất động cơ định mức 27,6 kW (37,5 mã lực) đã kiểm tra
Mô-men xoắn 114 N·m
Model động cơ Kubota D1803 diesel 3-cylinder liquid-cooled
Dung tích xi lanh 1,83 lít
Tốc độ động cơ định mức 2600 vòng/phút
Hệ truyền động và khung gầm
Công suất PTO 20,9 kW (28,4 mã lực)
Tải trọng nâng giàn nâng sau 1200 kg
Lưu lượng thủy lực 30,4 l/phút
Chiều dài cơ sở 1806 mm đã kiểm tra
Khoảng sáng gầm 361 mm
Lốp (trước / sau) Front: 7.00-16. Rear: 12.4-24
Bề rộng vệt bánh trước 1156 mm
Bề rộng vệt bánh sau 1199–1481 mm

Hỏi & đáp

Kubota L3770 có công suất bao nhiêu?
27,6 kW (37,5 mã lực)
Kubota L3770 nặng bao nhiêu?
1830 kg
Thiết bị Kubota được sản xuất ở đâu?
Nhật Bản

Câu hỏi của chủ sở hữu

Chưa có câu hỏi nào. Hãy đặt câu hỏi đầu tiên!

Các mẫu tương tự của thương hiệu khác

So sánh thông số kỹ thuật →

CattleSales không phải là đại lý chính thức của các thương hiệu được liệt kê. Tên và nhãn hiệu thuộc về chủ sở hữu tương ứng và chỉ được sử dụng để nhận diện thiết bị.