Kubota L5070 — thông số kỹ thuật, giá, tin đăng

Thương hiệu
Kubota
Danh mục
Máy kéo mini và máy kéo cỡ nhỏ
Dòng
L
Công suất
37,3 kW (50,7 mã lực)
Quốc gia của thương hiệu
Nhật Bản

Chưa có tin đăng cho mẫu này. Đăng tin

Đặc điểm

Chung
Khối lượng vận hành 2115 kg
Chiều dài 3289 mm
Chiều rộng 1689 mm
Chiều cao 2334 mm
Động cơ
Công suất động cơ định mức 37,3 kW (50,7 mã lực) đã kiểm tra
Mô-men xoắn 196 N·m
Model động cơ Kubota V2403 turbocharged diesel 4-cylinder liquid-cooled
Dung tích xi lanh 2,43 lít
Tốc độ động cơ định mức 2300 vòng/phút
Hệ truyền động và khung gầm
Công suất PTO 29,7 kW (40,4 mã lực)
Tốc độ PTO 540@2299
Hạng mục liên kết 3 điểm sau Category I
Tải trọng nâng giàn nâng sau 1250 kg
Lưu lượng thủy lực 37,2 l/phút
Chiều dài cơ sở 2045 mm đã kiểm tra
Khoảng sáng gầm 361 mm
Lốp (trước / sau) Front: 8.3-16. Rear: 14.9-24
Bề rộng vệt bánh trước 1326 mm
Bề rộng vệt bánh sau 1285–1529 mm

Hỏi & đáp

Kubota L5070 có công suất bao nhiêu?
37,3 kW (50,7 mã lực)
Kubota L5070 nặng bao nhiêu?
2115 kg
Thiết bị Kubota được sản xuất ở đâu?
Nhật Bản

Câu hỏi của chủ sở hữu

Chưa có câu hỏi nào. Hãy đặt câu hỏi đầu tiên!

Các mẫu tương tự của thương hiệu khác

So sánh thông số kỹ thuật →

CattleSales không phải là đại lý chính thức của các thương hiệu được liệt kê. Tên và nhãn hiệu thuộc về chủ sở hữu tương ứng và chỉ được sử dụng để nhận diện thiết bị.