Massey Ferguson 1840 E — thông số kỹ thuật, giá, tin đăng
- Thương hiệu
- Massey Ferguson
- Danh mục
- Máy kéo mini và máy kéo cỡ nhỏ
- Quốc gia của thương hiệu
- Hoa Kỳ
Tin rao của mẫu này
Chưa có tin đăng cho mẫu này. Đăng tin
Đặc điểm
| Khối lượng vận hành | 1305 kg đã kiểm tra nguồn |
|---|
| Tiêu chuẩn khí thải | US Tier 4 Final nguồn |
|---|---|
| Bình nhiên liệu | 37,9 lít nguồn |
| Công suất PTO | 23,5 kW (31,9 mã lực) nguồn |
|---|---|
| Hộp số | Thủy tĩnh nguồn |
| Tốc độ PTO | 540 (1.375) nguồn |
| Hạng mục liên kết 3 điểm sau | Category I nguồn |
Hỏi & đáp
- Massey Ferguson 1840 E nặng bao nhiêu?
- 1305 kg
- Thiết bị Massey Ferguson được sản xuất ở đâu?
- Hoa Kỳ
Câu hỏi của chủ sở hữu
Chưa có câu hỏi nào. Hãy đặt câu hỏi đầu tiên!
Đăng nhập để đặt câu hỏi
Các mẫu tương tự của thương hiệu khác
CattleSales không phải là đại lý chính thức của các thương hiệu được liệt kê. Tên và nhãn hiệu thuộc về chủ sở hữu tương ứng và chỉ được sử dụng để nhận diện thiết bị.