New Holland Simba 30 — thông số kỹ thuật, giá, tin đăng
- Thương hiệu
- New Holland
- Danh mục
- Máy kéo mini và máy kéo cỡ nhỏ
- Dòng
- Simba
- Quốc gia của thương hiệu
- Italy
Tin rao của mẫu này
Chưa có tin đăng cho mẫu này. Đăng tin
Đặc điểm
| Khối lượng vận hành | 920 kg |
|---|---|
| Chiều rộng | 1040 mm |
| Mô-men xoắn | 82 N·m |
|---|---|
| Model động cơ | Mitsubishi Engine, Naturally Aspirated |
| Số xi lanh | 3 cái |
| Dung tích xi lanh | 1,32 lít |
| Nhiên liệu | Dầu diesel |
| Bình nhiên liệu | 20 lít |
| Tốc độ động cơ định mức | 2800 vòng/phút |
| Lọc gió | Khô |
| Công suất PTO | 16,6 kW (22,5 mã lực) |
|---|---|
| Truyền động và gầm | 4×4 (dẫn động 4 bánh) đã kiểm tra |
| Hộp số | Số tay |
| Tốc độ PTO | 540 & 1000 |
| Tải trọng nâng giàn nâng sau | 750 kg đã kiểm tra |
| Chiều dài cơ sở | 1490 mm |
| Khoảng sáng gầm | 245 mm |
| Lốp (trước / sau) | 8.3-20 / 8.00 -18 (Narrow Track) |
| Tốc độ tối đa | 25,2 km/h |
| Bán kính quay vòng | 2,4 m |
| Tốc độ lùi tối đa | 10,4 km/h |
| Ly hợp | Một đĩa |
| Phanh | Đĩa ngâm dầu |
| Hệ thống lái | Trợ lực lái |
Hỏi & đáp
- New Holland Simba 30 nặng bao nhiêu?
- 920 kg
- Thiết bị New Holland được sản xuất ở đâu?
- Italy
Câu hỏi của chủ sở hữu
Chưa có câu hỏi nào. Hãy đặt câu hỏi đầu tiên!
Đăng nhập để đặt câu hỏi
Các mẫu tương tự của thương hiệu khác
CattleSales không phải là đại lý chính thức của các thương hiệu được liệt kê. Tên và nhãn hiệu thuộc về chủ sở hữu tương ứng và chỉ được sử dụng để nhận diện thiết bị.