Solis S26 Shuttle XL — thông số kỹ thuật, giá, tin đăng
- Thương hiệu
- Solis
- Danh mục
- Máy kéo mini và máy kéo cỡ nhỏ
- Dòng
- S (16–26 hp)
- Công suất
- 19,4 kW (26,4 mã lực)
- Quốc gia của thương hiệu
- Ấn Độ
Tin rao của mẫu này
Chưa có tin đăng cho mẫu này. Đăng tin
Đặc điểm
| Khối lượng vận hành | 1250 kg |
|---|---|
| Chiều dài | 2895 mm |
| Chiều cao | 2325 mm |
| Công suất động cơ định mức | 19,4 kW (26,4 mã lực) |
|---|---|
| Mô-men xoắn | 76,3 N·m |
| Model động cơ | Mitsubishi 3-Cylinder Diesel Engine |
| Số xi lanh | 3 cái |
| Dung tích xi lanh | 1,32 lít |
| Tốc độ động cơ định mức | 2500 vòng/phút |
| Lọc gió | Khô |
| Nạp khí động cơ | Hút khí tự nhiên |
| Truyền động và gầm | 4×4 (dẫn động 4 bánh) |
|---|---|
| Hộp số | Đồng tốc |
| Tốc độ PTO | 540 / 540E |
| Tải trọng nâng giàn nâng sau | 775 kg |
| Lưu lượng thủy lực | 20 l/phút |
| Chiều dài cơ sở | 1570 mm |
| Khoảng sáng gầm | 240 mm |
| Lốp (trước / sau) | 6.5/80-12 280/70 R18 | 25×8.50-14 13.60-16 | 23×8.50-12 33×15.50-16.5 | 280/70 R16 |
| Tốc độ tối đa | 21,5 km/h |
| Lốp trước | 6.00-12 |
| Lốp sau | 8.30-20 |
| Ly hợp | Một đĩa |
| Phanh | Đĩa ngâm dầu |
| Hệ thống lái | Trợ lực lái |
| Bề rộng vệt bánh trước | 885 mm |
| Bề rộng vệt bánh sau | 960 mm |
Hỏi & đáp
- Solis S26 Shuttle XL có công suất bao nhiêu?
- 19,4 kW (26,4 mã lực)
- Solis S26 Shuttle XL nặng bao nhiêu?
- 1250 kg
- Thiết bị Solis được sản xuất ở đâu?
- Ấn Độ
Câu hỏi của chủ sở hữu
Chưa có câu hỏi nào. Hãy đặt câu hỏi đầu tiên!
Đăng nhập để đặt câu hỏi
Các mẫu tương tự của thương hiệu khác
CattleSales không phải là đại lý chính thức của các thương hiệu được liệt kê. Tên và nhãn hiệu thuộc về chủ sở hữu tương ứng và chỉ được sử dụng để nhận diện thiết bị.