Kubota M5091N — thông số kỹ thuật, giá, tin đăng

Thương hiệu
Kubota
Danh mục
Máy kéo vườn cây ăn quả và vườn nho
Công suất
69,4 kW (94,4 mã lực)
Quốc gia của thương hiệu
Nhật Bản

Tin rao của mẫu này

Chưa có tin đăng cho mẫu này. Đăng tin

Đặc điểm

Chung
Khối lượng vận hành 2700 kg
Chiều dài 3950 mm
Chiều rộng 1250 mm
Chiều cao 2360 mm
Động cơ
Công suất động cơ định mức 69,4 kW (94,3 mã lực) đã kiểm tra
Mô-men xoắn 293 N·m
Model động cơ V3800-CR-TIE4
Dung tích xi lanh 3,77 lít
Bình nhiên liệu 76 lít đã kiểm tra
Tốc độ động cơ định mức 2600 vòng/phút đã kiểm tra
Hệ truyền động và khung gầm
Tốc độ PTO 540/540 Eco; Option 1,000
Hạng mục liên kết 3 điểm sau Category II
Tải trọng nâng giàn nâng sau 2300 kg đã kiểm tra
Lưu lượng thủy lực 69 l/phút đã kiểm tra
Chiều dài cơ sở 2131 mm đã kiểm tra
Lốp (trước / sau) Front: 280/70R18. Rear: 440/65R28
Cabin Cabin
Tốc độ tối đa 40 km/h
Ly hợp Đa đĩa ướt đã kiểm tra
Phanh Đĩa ngâm dầu
Bề rộng vệt bánh trước 1036–1328 mm
Bề rộng vệt bánh sau 937–1468 mm

Hỏi & đáp

Kubota M5091N có công suất bao nhiêu?
69,4 kW (94,3 mã lực)
Kubota M5091N nặng bao nhiêu?
2700 kg
Thiết bị Kubota được sản xuất ở đâu?
Nhật Bản

Câu hỏi của chủ sở hữu

Chưa có câu hỏi nào. Hãy đặt câu hỏi đầu tiên!

Các mẫu tương tự của thương hiệu khác

So sánh thông số kỹ thuật →

CattleSales không phải là đại lý chính thức của các thương hiệu được liệt kê. Tên và nhãn hiệu thuộc về chủ sở hữu tương ứng và chỉ được sử dụng để nhận diện thiết bị.