Case IH Farmall 85A — thông số kỹ thuật, giá, tin đăng
Tin rao của mẫu này
Chưa có tin đăng cho mẫu này. Đăng tin
Đặc điểm
| Khối lượng vận hành | 3700 kg |
|---|---|
| Chiều dài | 4200 mm |
| Chiều cao | 2640 mm |
| Công suất động cơ định mức | 63,3 kW (86 mã lực) |
|---|---|
| Mô-men xoắn | 351 N·m |
| Model động cơ | F5C |
| Dung tích xi lanh | 3,4 lít |
| Bình nhiên liệu | 121 lít |
| Tốc độ PTO | 540/750/ajo |
|---|---|
| Tải trọng nâng giàn nâng sau | 3565 kg |
| Lưu lượng thủy lực | 63 l/phút |
| Áp suất thủy lực | 190 bar |
| Chiều dài cơ sở | 2280 mm |
| Tốc độ tối đa | 40 km/h |
| Lốp trước | 13.6R24 |
| Lốp sau | 16.9R34 |
| Phanh | Đĩa ngâm dầu |
| Hệ thống lái | Thủy tĩnh |
Hỏi & đáp
- Case IH Farmall 85A có công suất bao nhiêu?
- 63,3 kW (86 mã lực)
- Case IH Farmall 85A nặng bao nhiêu?
- 3700 kg
- Thiết bị Case IH được sản xuất ở đâu?
- Hoa Kỳ
Câu hỏi của chủ sở hữu
Chưa có câu hỏi nào. Hãy đặt câu hỏi đầu tiên!
Đăng nhập để đặt câu hỏi
Các mẫu tương tự của thương hiệu khác
CattleSales không phải là đại lý chính thức của các thương hiệu được liệt kê. Tên và nhãn hiệu thuộc về chủ sở hữu tương ứng và chỉ được sử dụng để nhận diện thiết bị.