Case IH Puma 145 — thông số kỹ thuật, giá, tin đăng
Tin rao của mẫu này
Chưa có tin đăng cho mẫu này. Đăng tin
Đặc điểm
| Khối lượng vận hành | 6330 kg đã kiểm tra |
|---|---|
| Chiều dài | 4720 mm |
| Chiều cao | 3050 mm |
| Mô-men xoắn | 700 N·m |
|---|---|
| Model động cơ | NEF |
| Dung tích xi lanh | 6,73 lít |
| Bình nhiên liệu | 270 lít đã kiểm tra |
| Bình AdBlue | 48,1 lít |
| Công suất PTO | 112 kW (152 mã lực) |
|---|---|
| Tốc độ PTO | 540/750/1000 |
| Lưu lượng thủy lực | 113 l/phút đã kiểm tra |
| Áp suất thủy lực | 210 bar |
| Chiều dài cơ sở | 2730 mm đã kiểm tra |
| Tốc độ tối đa | 40 km/h |
| Lốp trước | 16.9R28 |
| Lốp sau | 20.8R38 |
| Phanh | Đĩa ngâm dầu |
| Hệ thống lái | Thủy tĩnh |
| Dung tích bình dầu thủy lực | 73,8 lít |
Hỏi & đáp
- Case IH Puma 145 nặng bao nhiêu?
- 6330 kg
- Thiết bị Case IH được sản xuất ở đâu?
- Hoa Kỳ
Câu hỏi của chủ sở hữu
Chưa có câu hỏi nào. Hãy đặt câu hỏi đầu tiên!
Đăng nhập để đặt câu hỏi
Các mẫu tương tự của thương hiệu khác
CattleSales không phải là đại lý chính thức của các thương hiệu được liệt kê. Tên và nhãn hiệu thuộc về chủ sở hữu tương ứng và chỉ được sử dụng để nhận diện thiết bị.