Hattat T4110 — thông số kỹ thuật, giá, tin đăng
Tin rao của mẫu này
Chưa có tin đăng cho mẫu này. Đăng tin
Đặc điểm
| Khối lượng vận hành | 4040 kg đã kiểm tra |
|---|---|
| Chiều cao | 2805 mm đã kiểm tra |
| Công suất động cơ định mức | 83,1 kW (113 mã lực) đã kiểm tra |
|---|---|
| Công suất động cơ tối đa | 81 kW (110 mã lực) |
| Model động cơ | Perkins |
| Bình nhiên liệu | 125 lít |
| Lọc gió | Khô |
| Nạp khí động cơ | Tăng áp turbo có intercooler |
| Truyền động và gầm | 4×4 (dẫn động 4 bánh) |
|---|---|
| Hộp số | Đồng tốc |
| Tốc độ PTO | 1000 [2074] |
| Tải trọng nâng giàn nâng sau | 4500 kg đã kiểm tra |
| Chiều dài cơ sở | 2390 mm đã kiểm tra |
| Khoảng sáng gầm | 505 mm đã kiểm tra |
| Lốp trước | 340/85R28 |
| Lốp sau | 420/85R38 |
| Ly hợp | Hai đĩa |
| Phanh | Đĩa ngâm dầu |
| Bề rộng vệt bánh trước | 1460–1730 mm đã kiểm tra |
| Bề rộng vệt bánh sau | 1415–1710 mm đã kiểm tra |
Hỏi & đáp
- Hattat T4110 có công suất bao nhiêu?
- 83,1 kW (113 mã lực)
- Hattat T4110 nặng bao nhiêu?
- 4040 kg
- Thiết bị Hattat được sản xuất ở đâu?
- Thổ Nhĩ Kỳ
Câu hỏi của chủ sở hữu
Chưa có câu hỏi nào. Hãy đặt câu hỏi đầu tiên!
Đăng nhập để đặt câu hỏi
Các mẫu tương tự của thương hiệu khác
CattleSales không phải là đại lý chính thức của các thương hiệu được liệt kê. Tên và nhãn hiệu thuộc về chủ sở hữu tương ứng và chỉ được sử dụng để nhận diện thiết bị.