JCB 4160 — thông số kỹ thuật, giá, tin đăng
Tin rao của mẫu này
Chưa có tin đăng cho mẫu này. Đăng tin
Đặc điểm
| Khối lượng vận hành | 7575 kg đã kiểm tra |
|---|---|
| Chiều dài | 5400 mm |
| Chiều cao | 3000 mm |
| Công suất động cơ định mức | 123 kW (167 mã lực) đã kiểm tra |
|---|---|
| Công suất động cơ tối đa | 131 kW (178 mã lực) đã kiểm tra |
| Mô-men xoắn | 825 N·m |
| Model động cơ | 66LFTN |
| Dung tích xi lanh | 6,6 lít |
| Bình nhiên liệu | 390 lít đã kiểm tra |
| Bình AdBlue | 45 lít |
| Công suất PTO | 76,8 kW (104 mã lực) |
|---|---|
| Truyền động và gầm | 4×4 (dẫn động 4 bánh) |
| Hộp số | Vô cấp (CVT) |
| Tốc độ PTO | 540/750/1000/1250 |
| Hạng mục liên kết 3 điểm sau | Category III |
| Tải trọng nâng giàn nâng sau | 6000 kg đã kiểm tra |
| Áp suất thủy lực | 210 bar đã kiểm tra |
| Chiều dài cơ sở | 2980 mm đã kiểm tra |
| Lốp (trước / sau) | 540/65R34 |
| Tốc độ tối đa | 40 km/h |
| Lốp trước | 540/65R30 |
| Lốp sau | 540/65R30 |
| Phanh | Đĩa khô |
| Hệ thống lái | Thủy tĩnh |
| Sức nâng giàn treo trước | 3500 kg |
| Dung tích bình dầu thủy lực | 130 lít |
Hỏi & đáp
- JCB 4160 có công suất bao nhiêu?
- 123 kW (167 mã lực)
- JCB 4160 nặng bao nhiêu?
- 7575 kg
- Thiết bị JCB được sản xuất ở đâu?
- Vương quốc Anh
Câu hỏi của chủ sở hữu
Chưa có câu hỏi nào. Hãy đặt câu hỏi đầu tiên!
Đăng nhập để đặt câu hỏi
Các mẫu tương tự của thương hiệu khác
CattleSales không phải là đại lý chính thức của các thương hiệu được liệt kê. Tên và nhãn hiệu thuộc về chủ sở hữu tương ứng và chỉ được sử dụng để nhận diện thiết bị.