Kioti NS4710 — thông số kỹ thuật, giá, tin đăng
Tin rao của mẫu này
Chưa có tin đăng cho mẫu này. Đăng tin
Đặc điểm
| Khối lượng vận hành | 1827 kg đã kiểm tra |
|---|---|
| Chiều dài | 3465 mm |
| Chiều rộng | 1704 mm |
| Chiều cao | 2499 mm |
| Công suất động cơ định mức | 33,5 kW (45,5 mã lực) đã kiểm tra |
|---|---|
| Dung tích xi lanh | 1,83 lít |
| Bình nhiên liệu | 50 lít |
| Tốc độ động cơ định mức | 2600 vòng/phút |
| Công suất PTO | 27,3 kW (37,1 mã lực) |
|---|---|
| Tốc độ PTO | 2000 |
| Hạng mục liên kết 3 điểm sau | Category I |
| Tải trọng nâng giàn nâng sau | 1131 kg |
| Lưu lượng thủy lực | 62,5 l/phút |
| Chiều dài cơ sở | 1918 mm đã kiểm tra |
| Khoảng sáng gầm | 340 mm |
| Lốp (trước / sau) | 13.6-24 |
| Lốp trước | 8-16 |
| Lốp sau | 13.6-24 |
| Bề rộng vệt bánh trước | 1298 mm |
| Bề rộng vệt bánh sau | 1379 mm |
Hỏi & đáp
- Kioti NS4710 có công suất bao nhiêu?
- 33,5 kW (45,5 mã lực)
- Kioti NS4710 nặng bao nhiêu?
- 1827 kg
- Thiết bị Kioti được sản xuất ở đâu?
- Hàn Quốc
Câu hỏi của chủ sở hữu
Chưa có câu hỏi nào. Hãy đặt câu hỏi đầu tiên!
Đăng nhập để đặt câu hỏi
Các mẫu tương tự của thương hiệu khác
CattleSales không phải là đại lý chính thức của các thương hiệu được liệt kê. Tên và nhãn hiệu thuộc về chủ sở hữu tương ứng và chỉ được sử dụng để nhận diện thiết bị.