Kioti PX1053 — thông số kỹ thuật, giá, tin đăng
Tin rao của mẫu này
Chưa có tin đăng cho mẫu này. Đăng tin
Đặc điểm
| Khối lượng vận hành | 4111 kg đã kiểm tra |
|---|---|
| Chiều dài | 4290 mm |
| Chiều rộng | 2250 mm |
| Chiều cao | 2741 mm |
| Công suất động cơ định mức | 76,8 kW (104 mã lực) đã kiểm tra |
|---|---|
| Dung tích xi lanh | 3,4 lít |
| Bình nhiên liệu | 130 lít |
| Tốc độ động cơ định mức | 2200 vòng/phút |
| Công suất PTO | 64,6 kW (87,8 mã lực) |
|---|---|
| Tốc độ PTO | 540/1000 |
| Tải trọng nâng giàn nâng sau | 3630 kg |
| Lưu lượng thủy lực | 119 l/phút |
| Chiều dài cơ sở | 2370 mm đã kiểm tra |
| Khoảng sáng gầm | 495 mm |
| Lốp (trước / sau) | Front: 13.6-24. Rear: 18.4-34 |
Hỏi & đáp
- Kioti PX1053 có công suất bao nhiêu?
- 76,8 kW (104 mã lực)
- Kioti PX1053 nặng bao nhiêu?
- 4111 kg
- Thiết bị Kioti được sản xuất ở đâu?
- Hàn Quốc
Câu hỏi của chủ sở hữu
Chưa có câu hỏi nào. Hãy đặt câu hỏi đầu tiên!
Đăng nhập để đặt câu hỏi
Các mẫu tương tự của thương hiệu khác
CattleSales không phải là đại lý chính thức của các thương hiệu được liệt kê. Tên và nhãn hiệu thuộc về chủ sở hữu tương ứng và chỉ được sử dụng để nhận diện thiết bị.