Kubota MU4501 — thông số kỹ thuật, giá, tin đăng
Tin rao của mẫu này
Chưa có tin đăng cho mẫu này. Đăng tin
Đặc điểm
| Khối lượng vận hành | 1850 kg |
|---|---|
| Chiều dài | 3100 mm |
| Chiều rộng | 1865 mm |
| Công suất động cơ định mức | 33,6 kW (45,6 mã lực) |
|---|---|
| Model động cơ | Kubota V2403-M-DI-E3 |
| Số xi lanh | 4 cái |
| Dung tích xi lanh | 2,43 lít |
| Nhiên liệu | Dầu diesel |
| Tốc độ động cơ định mức | 2500 vòng/phút |
| Làm mát động cơ | Chất lỏng |
| Lọc gió | Khô |
| Truyền động và gầm | 4×2 (dẫn động cầu sau) đã kiểm tra |
|---|---|
| Hộp số | Đồng tốc |
| Tốc độ PTO | 540 RPM @ 2484 ERPM / 750 RPM @ 2481 ERPM |
| Tải trọng nâng giàn nâng sau | 1640 kg |
| Chiều dài cơ sở | 1990 mm |
| Khoảng sáng gầm | 405 mm |
| Lốp (trước / sau) | 13.6 X 28 / 14.9 X 28 |
| Tốc độ tối đa | 30,8 km/h |
| Bán kính quay vòng | 2,8 m |
| Tốc độ lùi tối đa | 13,8 km/h |
| Ly hợp | Hai đĩa |
| Phanh | Đĩa ngâm dầu |
| Hệ thống lái | Trợ lực lái |
Hỏi & đáp
- Kubota MU4501 có công suất bao nhiêu?
- 33,6 kW (45,6 mã lực)
- Kubota MU4501 nặng bao nhiêu?
- 1850 kg
- Thiết bị Kubota được sản xuất ở đâu?
- Nhật Bản
Câu hỏi của chủ sở hữu
Chưa có câu hỏi nào. Hãy đặt câu hỏi đầu tiên!
Đăng nhập để đặt câu hỏi
Các mẫu tương tự của thương hiệu khác
CattleSales không phải là đại lý chính thức của các thương hiệu được liệt kê. Tên và nhãn hiệu thuộc về chủ sở hữu tương ứng và chỉ được sử dụng để nhận diện thiết bị.