Kubota MU4502 — thông số kỹ thuật, giá, tin đăng
Tin rao của mẫu này
Chưa có tin đăng cho mẫu này. Đăng tin
Đặc điểm
| Chiều dài | 3640 mm đã kiểm tra |
|---|---|
| Chiều rộng | 1870 mm đã kiểm tra |
| Công suất động cơ định mức | 33,6 kW (45,6 mã lực) đã kiểm tra |
|---|---|
| Model động cơ | 2500 |
| Số xi lanh | 4 cái đã kiểm tra |
| Nhiên liệu | Dầu diesel |
| Bình nhiên liệu | 60 lít đã kiểm tra |
| Tốc độ động cơ định mức | 2500 vòng/phút |
| Làm mát động cơ | Chất lỏng đã kiểm tra |
| Lọc gió | Khô đã kiểm tra |
| Hộp số | Đồng tốc đã kiểm tra |
|---|---|
| Tốc độ PTO | 540 RPM, RPTO & 750 RPM |
| Tải trọng nâng giàn nâng sau | 1640 kg đã kiểm tra |
| Chiều dài cơ sở | 1990 mm đã kiểm tra |
| Lốp (trước / sau) | 13.6x28/14.9x28 |
| Tốc độ tối đa | 33,3 km/h đã kiểm tra |
| Ly hợp | Hai đĩa đã kiểm tra |
| Phanh | Đĩa ngâm dầu |
| Hệ thống lái | Trợ lực lái đã kiểm tra |
Hỏi & đáp
- Kubota MU4502 có công suất bao nhiêu?
- 33,6 kW (45,6 mã lực)
- Thiết bị Kubota được sản xuất ở đâu?
- Nhật Bản
Câu hỏi của chủ sở hữu
Chưa có câu hỏi nào. Hãy đặt câu hỏi đầu tiên!
Đăng nhập để đặt câu hỏi
Các mẫu tương tự của thương hiệu khác
CattleSales không phải là đại lý chính thức của các thương hiệu được liệt kê. Tên và nhãn hiệu thuộc về chủ sở hữu tương ứng và chỉ được sử dụng để nhận diện thiết bị.