McCormick X5.50 — thông số kỹ thuật, giá, tin đăng
Tin rao của mẫu này
Chưa có tin đăng cho mẫu này. Đăng tin
Đặc điểm
| Khối lượng vận hành | 3650 kg |
|---|---|
| Chiều dài | 4160 mm |
| Chiều cao | 2560 mm |
| Công suất động cơ định mức | 84,3 kW (115 mã lực) đã kiểm tra |
|---|---|
| Mô-men xoắn | 450 N·m |
| Model động cơ | 854E-E34TA |
| Dung tích xi lanh | 3,4 lít |
| Bình nhiên liệu | 120 lít đã kiểm tra |
| Công suất PTO | 72,7 kW (98,8 mã lực) |
|---|---|
| Tốc độ PTO | 540/750 |
| Hạng mục liên kết 3 điểm sau | Category II |
| Tải trọng nâng giàn nâng sau | 4750 kg đã kiểm tra |
| Lưu lượng thủy lực | 63 l/phút đã kiểm tra |
| Áp suất thủy lực | 180 bar đã kiểm tra |
| Chiều dài cơ sở | 2310 mm |
| Lốp (trước / sau) | 480/70R34 |
| Tốc độ tối đa | 40 km/h |
| Lốp trước | 380/70R24 |
| Lốp sau | 480/70R34 |
| Phanh | Đĩa ngâm dầu |
| Hệ thống lái | Thủy tĩnh |
| Sức nâng giàn treo trước | 2100 kg |
Hỏi & đáp
- McCormick X5.50 có công suất bao nhiêu?
- 84,3 kW (115 mã lực)
- McCormick X5.50 nặng bao nhiêu?
- 3650 kg
- Thiết bị McCormick được sản xuất ở đâu?
- Italy
Câu hỏi của chủ sở hữu
Chưa có câu hỏi nào. Hãy đặt câu hỏi đầu tiên!
Đăng nhập để đặt câu hỏi
Các mẫu tương tự của thương hiệu khác
CattleSales không phải là đại lý chính thức của các thương hiệu được liệt kê. Tên và nhãn hiệu thuộc về chủ sở hữu tương ứng và chỉ được sử dụng để nhận diện thiết bị.