McCormick X7.623 — thông số kỹ thuật, giá, tin đăng
Tin rao của mẫu này
Chưa có tin đăng cho mẫu này. Đăng tin
Đặc điểm
| Khối lượng vận hành | 8000 kg |
|---|---|
| Chiều dài | 5260 mm |
| Chiều cao | 3040 mm |
| Công suất động cơ định mức | 151 kW (205 mã lực) đã kiểm tra |
|---|---|
| Mô-men xoắn | 904 N·m |
| Model động cơ | NEF 67 |
| Dung tích xi lanh | 6,73 lít |
| Bình AdBlue | 51,9 lít |
| Tốc độ PTO | 540/750/1000/ 1400 |
|---|---|
| Hạng mục liên kết 3 điểm sau | Category III |
| Tải trọng nâng giàn nâng sau | 9300 kg đã kiểm tra |
| Áp suất thủy lực | 200 bar |
| Chiều dài cơ sở | 2820 mm đã kiểm tra |
| Lốp (trước / sau) | 650/65R42 |
| Tốc độ tối đa | 40 km/h |
| Lốp trước | 540/65R30 |
| Lốp sau | 650/65R42 |
| Phanh | Đĩa ngâm dầu |
| Hệ thống lái | Thủy tĩnh |
| Sức nâng giàn treo trước | 3500 kg |
Hỏi & đáp
- McCormick X7.623 có công suất bao nhiêu?
- 151 kW (205 mã lực)
- McCormick X7.623 nặng bao nhiêu?
- 8000 kg
- Thiết bị McCormick được sản xuất ở đâu?
- Italy
Câu hỏi của chủ sở hữu
Chưa có câu hỏi nào. Hãy đặt câu hỏi đầu tiên!
Đăng nhập để đặt câu hỏi
Các mẫu tương tự của thương hiệu khác
CattleSales không phải là đại lý chính thức của các thương hiệu được liệt kê. Tên và nhãn hiệu thuộc về chủ sở hữu tương ứng và chỉ được sử dụng để nhận diện thiết bị.