Pauny Vectron 3200 — thông số kỹ thuật, giá, tin đăng
Tin rao của mẫu này
Chưa có tin đăng cho mẫu này. Đăng tin
Đặc điểm
| Khối lượng vận hành | 7500 kg |
|---|---|
| Chiều dài | 5937 mm |
| Chiều rộng | 2938 mm |
| Chiều cao | 3627 mm |
| Công suất động cơ định mức | 144 kW (196 mã lực) |
|---|---|
| Mô-men xoắn | 946 N·m |
| Hãng động cơ | Cummins |
| Dung tích xi lanh | 6,69 lít |
| Nhiên liệu | Dầu diesel |
| Bình nhiên liệu | 410 lít |
| Làm mát động cơ | Chất lỏng |
| Nạp khí động cơ | Tăng áp turbo có intercooler |
| Truyền động và gầm | 4×4 (dẫn động 4 bánh) |
|---|---|
| Hộp số | Vô cấp (CVT) |
| Tốc độ PTO | 540 rpm y 1000 rpm |
| Lưu lượng thủy lực | 152 l/phút |
| Áp suất thủy lực | 195 bar |
| Chiều dài cơ sở | 2754 mm |
| Khoảng sáng gầm | 500 mm |
| Lốp (trước / sau) | 23.1x30 Simple (opcional equivalente en radiales) |
| Cabin | Cabin có điều hòa |
| Ly hợp | Đa đĩa ướt |
| Hệ thống lái | Thủy tĩnh |
| Bề rộng vệt bánh trước | 2347 mm |
| Bề rộng vệt bánh sau | 2347 mm |
| Dung tích bình dầu thủy lực | 176 lít |
Hỏi & đáp
- Pauny Vectron 3200 có công suất bao nhiêu?
- 144 kW (196 mã lực)
- Pauny Vectron 3200 dùng động cơ gì?
- Cummins
- Pauny Vectron 3200 nặng bao nhiêu?
- 7500 kg
- Thiết bị Pauny được sản xuất ở đâu?
- Argentina
Câu hỏi của chủ sở hữu
Chưa có câu hỏi nào. Hãy đặt câu hỏi đầu tiên!
Đăng nhập để đặt câu hỏi
Các mẫu tương tự của thương hiệu khác
CattleSales không phải là đại lý chính thức của các thương hiệu được liệt kê. Tên và nhãn hiệu thuộc về chủ sở hữu tương ứng và chỉ được sử dụng để nhận diện thiết bị.