SAME Explorer II 70 — thông số kỹ thuật, giá, tin đăng
Tin rao của mẫu này
Chưa có tin đăng cho mẫu này. Đăng tin
Đặc điểm
| Khối lượng vận hành | 3070 kg nguồn |
|---|---|
| Chiều dài | 3890 mm nguồn |
| Chiều cao | 2490 mm nguồn |
| Công suất động cơ định mức | 50,7 kW (68,9 mã lực) đã kiểm tra nguồn |
|---|---|
| Mô-men xoắn | 254 N·m nguồn |
| Model động cơ | 1000.4A nguồn |
| Dung tích xi lanh | 4 lít nguồn |
| Tốc độ động cơ định mức | 2350 vòng/phút nguồn |
| Tốc độ PTO | 540/750/ 1000/1250/ajo nguồn |
|---|---|
| Hạng mục liên kết 3 điểm sau | Category II nguồn |
| Tải trọng nâng giàn nâng sau | 3430 kg đã kiểm tra nguồn |
| Lưu lượng thủy lực | 35 l/phút đã kiểm tra nguồn |
| Áp suất thủy lực | 180 bar nguồn |
| Lốp (trước / sau) | 9.00-16 nguồn |
| Tốc độ tối đa | 35,6 km/h nguồn |
| Lốp trước | 12.4-28 nguồn |
| Lốp sau | 13.6-38 nguồn |
| Ly hợp | Đa đĩa ướt nguồn |
| Phanh | Đĩa ngâm dầu nguồn |
| Hệ thống lái | Thủy tĩnh nguồn |
Hỏi & đáp
- SAME Explorer II 70 có công suất bao nhiêu?
- 50,7 kW (68,9 mã lực)
- SAME Explorer II 70 nặng bao nhiêu?
- 3070 kg
- Thiết bị SAME được sản xuất ở đâu?
- Italy
Câu hỏi của chủ sở hữu
Chưa có câu hỏi nào. Hãy đặt câu hỏi đầu tiên!
Đăng nhập để đặt câu hỏi
Các mẫu tương tự của thương hiệu khác
CattleSales không phải là đại lý chính thức của các thương hiệu được liệt kê. Tên và nhãn hiệu thuộc về chủ sở hữu tương ứng và chỉ được sử dụng để nhận diện thiết bị.