SAME Explorer II 80 — thông số kỹ thuật, giá, tin đăng
Tin rao của mẫu này
Chưa có tin đăng cho mẫu này. Đăng tin
Đặc điểm
| Khối lượng vận hành | 3300 kg đã kiểm tra nguồn |
|---|---|
| Chiều dài | 3970 mm đã kiểm tra nguồn |
| Chiều cao | 2590 mm đã kiểm tra nguồn |
| Công suất động cơ định mức | 58,9 kW (80,1 mã lực) đã kiểm tra nguồn |
|---|---|
| Mô-men xoắn | 276 N·m đã kiểm tra nguồn |
| Model động cơ | 1000.4A1 nguồn |
| Dung tích xi lanh | 4 lít đã kiểm tra nguồn |
| Bình nhiên liệu | 110 lít đã kiểm tra nguồn |
| Tốc độ động cơ định mức | 2500 vòng/phút đã kiểm tra nguồn |
| Tốc độ PTO | 540/750/ 1000/1250/ajo nguồn |
|---|---|
| Hạng mục liên kết 3 điểm sau | Category II nguồn |
| Tải trọng nâng giàn nâng sau | 3450 kg đã kiểm tra nguồn |
| Lưu lượng thủy lực | 42 l/phút đã kiểm tra nguồn |
| Áp suất thủy lực | 180 bar đã kiểm tra nguồn |
| Chiều dài cơ sở | 2320 mm đã kiểm tra nguồn |
| Lốp (trước / sau) | 10.00-16 nguồn |
| Lốp trước | 14.9-24 nguồn |
| Lốp sau | 16.9-34 nguồn |
| Phanh | Đĩa ngâm dầu đã kiểm tra nguồn |
| Hệ thống lái | Thủy tĩnh đã kiểm tra nguồn |
Hỏi & đáp
- SAME Explorer II 80 có công suất bao nhiêu?
- 58,9 kW (80,1 mã lực)
- SAME Explorer II 80 nặng bao nhiêu?
- 3300 kg
- Thiết bị SAME được sản xuất ở đâu?
- Italy
Câu hỏi của chủ sở hữu
Chưa có câu hỏi nào. Hãy đặt câu hỏi đầu tiên!
Đăng nhập để đặt câu hỏi
Các mẫu tương tự của thương hiệu khác
CattleSales không phải là đại lý chính thức của các thương hiệu được liệt kê. Tên và nhãn hiệu thuộc về chủ sở hữu tương ứng và chỉ được sử dụng để nhận diện thiết bị.