SAME Explorer LD 90 — thông số kỹ thuật, giá, tin đăng
Tin rao của mẫu này
Chưa có tin đăng cho mẫu này. Đăng tin
Đặc điểm
| Khối lượng vận hành | 3600 kg nguồn |
|---|---|
| Chiều dài | 4100 mm nguồn |
| Chiều cao | 2600 mm nguồn |
| Công suất động cơ định mức | 61,8 kW (84 mã lực) nguồn |
|---|---|
| Công suất động cơ tối đa | 64,7 kW (88 mã lực) nguồn |
| Mô-men xoắn | 354 N·m nguồn |
| Model động cơ | FARMotion nguồn |
| Dung tích xi lanh | 2,89 lít nguồn |
| Bình nhiên liệu | 135 lít nguồn |
| Tốc độ PTO | 540 (540/750/ 1000/1250) nguồn |
|---|---|
| Tải trọng nâng giàn nâng sau | 3500 kg nguồn |
| Lưu lượng thủy lực | 55 l/phút nguồn |
| Áp suất thủy lực | 180 bar nguồn |
| Chiều dài cơ sở | 2260 mm nguồn |
| Tốc độ tối đa | 40 km/h nguồn |
| Lốp trước | 320/70R20 nguồn |
| Lốp sau | 420/70R30 nguồn |
| Phanh | Đĩa ngâm dầu nguồn |
| Hệ thống lái | Thủy tĩnh nguồn |
Hỏi & đáp
- SAME Explorer LD 90 có công suất bao nhiêu?
- 61,8 kW (84 mã lực)
- SAME Explorer LD 90 nặng bao nhiêu?
- 3600 kg
- Thiết bị SAME được sản xuất ở đâu?
- Italy
Câu hỏi của chủ sở hữu
Chưa có câu hỏi nào. Hãy đặt câu hỏi đầu tiên!
Đăng nhập để đặt câu hỏi
Các mẫu tương tự của thương hiệu khác
CattleSales không phải là đại lý chính thức của các thương hiệu được liệt kê. Tên và nhãn hiệu thuộc về chủ sở hữu tương ứng và chỉ được sử dụng để nhận diện thiết bị.