SAME Explorer Natural 105 — thông số kỹ thuật, giá, tin đăng
Tin rao của mẫu này
Chưa có tin đăng cho mẫu này. Đăng tin
Đặc điểm
| Khối lượng vận hành | 4000 kg |
|---|---|
| Chiều dài | 4270 mm |
| Chiều cao | 2720 mm |
| Công suất động cơ định mức | 74,3 kW (101 mã lực) |
|---|---|
| Công suất động cơ tối đa | 78 kW (106 mã lực) |
| Mô-men xoắn | 433 N·m |
| Model động cơ | FARMotion 45 |
| Dung tích xi lanh | 3,85 lít |
| Bình nhiên liệu | 145 lít |
| Tốc độ PTO | 540/750 |
|---|---|
| Tải trọng nâng giàn nâng sau | 3600 kg |
| Lưu lượng thủy lực | 55 l/phút |
| Áp suất thủy lực | 185 bar |
| Chiều dài cơ sở | 2400 mm |
| Tốc độ tối đa | 40 km/h |
| Lốp trước | 380/85R24 |
| Lốp sau | 420/85R34 |
| Phanh | Đĩa ngâm dầu |
| Hệ thống lái | Thủy tĩnh |
Hỏi & đáp
- SAME Explorer Natural 105 có công suất bao nhiêu?
- 74,3 kW (101 mã lực)
- SAME Explorer Natural 105 nặng bao nhiêu?
- 4000 kg
- Thiết bị SAME được sản xuất ở đâu?
- Italy
Câu hỏi của chủ sở hữu
Chưa có câu hỏi nào. Hãy đặt câu hỏi đầu tiên!
Đăng nhập để đặt câu hỏi
Các mẫu tương tự của thương hiệu khác
CattleSales không phải là đại lý chính thức của các thương hiệu được liệt kê. Tên và nhãn hiệu thuộc về chủ sở hữu tương ứng và chỉ được sử dụng để nhận diện thiết bị.