Swaraj 834 FE — thông số kỹ thuật, giá, tin đăng
Tin rao của mẫu này
Chưa có tin đăng cho mẫu này. Đăng tin
Đặc điểm
| Khối lượng vận hành | 1840 kg |
|---|---|
| Chiều dài | 3430 mm đã kiểm tra |
| Chiều rộng | 1770 mm đã kiểm tra |
| Chiều cao | 2215 mm |
| Công suất động cơ định mức | 29,8 kW (40,6 mã lực) |
|---|---|
| Model động cơ | Water Cooled, Direct Injection Diesel Engine |
| Số xi lanh | 3 cái đã kiểm tra |
| Nhiên liệu | Dầu diesel |
| Đường kính xi lanh | 88,9 mm |
| Hành trình piston | 110 mm |
| Làm mát động cơ | Chất lỏng đã kiểm tra |
| Công suất PTO | 25,4 kW (34,5 mã lực) |
|---|---|
| Truyền động và gầm | 4×2 (dẫn động cầu sau) |
| Hộp số | Số tay |
| Số cấp số tiến | 8 cái |
| Số cấp số lùi | 2 cái |
| Tốc độ PTO | 540 PTO @ 1900 Engine rpm |
| Khoảng sáng gầm | 400 mm |
| Lốp (trước / sau) | 13.6 X 28 /12.4 X 28 |
| Lốp trước | 6.00 x 16 |
| Lốp sau | 13.6 x 28 |
| Phanh | Đĩa ngâm dầu đã kiểm tra |
| Bề rộng vệt bánh trước | 1330 mm |
| Bề rộng vệt bánh sau | 1405 mm |
Hỏi & đáp
- Swaraj 834 FE có công suất bao nhiêu?
- 29,8 kW (40,6 mã lực)
- Swaraj 834 FE nặng bao nhiêu?
- 1840 kg
- Thiết bị Swaraj được sản xuất ở đâu?
- Ấn Độ
Câu hỏi của chủ sở hữu
Chưa có câu hỏi nào. Hãy đặt câu hỏi đầu tiên!
Đăng nhập để đặt câu hỏi
Các mẫu tương tự của thương hiệu khác
CattleSales không phải là đại lý chính thức của các thương hiệu được liệt kê. Tên và nhãn hiệu thuộc về chủ sở hữu tương ứng và chỉ được sử dụng để nhận diện thiết bị.