Valtra G105 — thông số kỹ thuật, giá, tin đăng
Tin rao của mẫu này
Chưa có tin đăng cho mẫu này. Đăng tin
Đặc điểm
| Khối lượng vận hành | 5140 kg đã kiểm tra |
|---|---|
| Chiều dài | 4450 mm |
| Chiều cao | 2810 mm |
| Công suất động cơ tối đa | 82 kW (111 mã lực) |
|---|---|
| Mô-men xoắn | 470 N·m |
| Model động cơ | 44 MBTN-D5 |
| Dung tích xi lanh | 4,4 lít |
| Bình AdBlue | 21,2 lít |
| Tốc độ PTO | 540/1000 |
|---|---|
| Lưu lượng thủy lực | 110 l/phút |
| Áp suất thủy lực | 200 bar |
| Chiều dài cơ sở | 2550 mm đã kiểm tra |
| Lốp (trước / sau) | 420/85R34 |
| Tốc độ tối đa | 43 km/h |
| Lốp trước | 340/85R24 |
| Lốp sau | 420/85R34 |
| Phanh | Đĩa ngâm dầu |
| Hệ thống lái | Thủy tĩnh |
| Sức nâng giàn treo trước | 3059 kg |
Hỏi & đáp
- Valtra G105 nặng bao nhiêu?
- 5140 kg
- Thiết bị Valtra được sản xuất ở đâu?
- Phần Lan
Câu hỏi của chủ sở hữu
Chưa có câu hỏi nào. Hãy đặt câu hỏi đầu tiên!
Đăng nhập để đặt câu hỏi
Các mẫu tương tự của thương hiệu khác
CattleSales không phải là đại lý chính thức của các thương hiệu được liệt kê. Tên và nhãn hiệu thuộc về chủ sở hữu tương ứng và chỉ được sử dụng để nhận diện thiết bị.