Valtra S396 — thông số kỹ thuật, giá, tin đăng
Tin rao của mẫu này
Chưa có tin đăng cho mẫu này. Đăng tin
Đặc điểm
| Khối lượng vận hành | 12000 kg |
|---|---|
| Chiều dài | 5730 mm |
| Chiều cao | 3490 mm |
| Công suất động cơ định mức | 294 kW (400 mã lực) |
|---|---|
| Mô-men xoắn | 1700 N·m đã kiểm tra |
| Model động cơ | 84 LXTN-D5 |
| Dung tích xi lanh | 8,4 lít |
| Bình nhiên liệu | 610 lít |
| Tốc độ PTO | 750/1000 |
|---|---|
| Tải trọng nâng giàn nâng sau | 12000 kg đã kiểm tra |
| Lưu lượng thủy lực | 205 l/phút đã kiểm tra |
| Áp suất thủy lực | 200 bar |
| Chiều dài cơ sở | 3090 mm đã kiểm tra |
| Tốc độ tối đa | 53 km/h |
| Lốp trước | 650/60R34 |
| Lốp sau | 710/75R42 |
| Phanh | Đĩa ngâm dầu |
| Hệ thống lái | Thủy tĩnh |
Hỏi & đáp
- Valtra S396 có công suất bao nhiêu?
- 294 kW (400 mã lực)
- Valtra S396 nặng bao nhiêu?
- 12000 kg
- Thiết bị Valtra được sản xuất ở đâu?
- Phần Lan
Câu hỏi của chủ sở hữu
Chưa có câu hỏi nào. Hãy đặt câu hỏi đầu tiên!
Đăng nhập để đặt câu hỏi
Các mẫu tương tự của thương hiệu khác
CattleSales không phải là đại lý chính thức của các thương hiệu được liệt kê. Tên và nhãn hiệu thuộc về chủ sở hữu tương ứng và chỉ được sử dụng để nhận diện thiết bị.