Zetor Proxima GP 80 — thông số kỹ thuật, giá, tin đăng
Tin rao của mẫu này
Chưa có tin đăng cho mẫu này. Đăng tin
Đặc điểm
| Khối lượng vận hành | 4260 kg |
|---|---|
| Chiều dài | 3890 mm |
| Chiều cao | 2740 mm |
| Công suất động cơ định mức | 55,9 kW (76 mã lực) |
|---|---|
| Mô-men xoắn | 335 N·m |
| Model động cơ | 1106 |
| Dung tích xi lanh | 4,16 lít |
| Bình nhiên liệu | 150 lít |
| Tốc độ PTO | 540/1000/ajo |
|---|---|
| Tải trọng nâng giàn nâng sau | 3970 kg |
| Lưu lượng thủy lực | 50 l/phút |
| Áp suất thủy lực | 190 bar |
| Chiều dài cơ sở | 2330 mm |
| Tốc độ tối đa | 40 km/h |
| Lốp trước | 13.6R24 |
| Lốp sau | 16.9R34 |
| Phanh | Đĩa ngâm dầu |
| Hệ thống lái | Thủy tĩnh |
Hỏi & đáp
- Zetor Proxima GP 80 có công suất bao nhiêu?
- 55,9 kW (76 mã lực)
- Zetor Proxima GP 80 nặng bao nhiêu?
- 4260 kg
- Thiết bị Zetor được sản xuất ở đâu?
- Séc
Câu hỏi của chủ sở hữu
Chưa có câu hỏi nào. Hãy đặt câu hỏi đầu tiên!
Đăng nhập để đặt câu hỏi
Các mẫu tương tự của thương hiệu khác
CattleSales không phải là đại lý chính thức của các thương hiệu được liệt kê. Tên và nhãn hiệu thuộc về chủ sở hữu tương ứng và chỉ được sử dụng để nhận diện thiết bị.