Tata LPK 2518 — thông số kỹ thuật, giá, tin đăng
Tin rao của mẫu này
Chưa có tin đăng cho mẫu này. Đăng tin
Đặc điểm
| Khối lượng vận hành | 7059 kg |
|---|---|
| Chiều rộng | 2430 mm |
| Chiều cao | 3010 mm |
| Công suất động cơ định mức | 133 kW (180 mã lực) |
|---|---|
| Mô-men xoắn | 675 N·m |
| Model động cơ | Water cooled direct injection Turbo charged intercooled Diesel Engine with viscous fan |
| Số xi lanh | 6 cái |
| Dung tích xi lanh | 5,88 lít |
| Bình nhiên liệu | 225 lít |
| Chiều dài cơ sở | 3880 mm |
|---|---|
| Khoảng sáng gầm | 235 mm |
| Lốp (trước / sau) | 10X20 16PR |
| Tốc độ tối đa | 70 km/h |
| Tổng khối lượng toàn bộ | 25000 kg |
|---|
Hỏi & đáp
- Tata LPK 2518 có công suất bao nhiêu?
- 133 kW (180 mã lực)
- Tata LPK 2518 nặng bao nhiêu?
- 7059 kg
- Thiết bị Tata được sản xuất ở đâu?
- Ấn Độ
Câu hỏi của chủ sở hữu
Chưa có câu hỏi nào. Hãy đặt câu hỏi đầu tiên!
Đăng nhập để đặt câu hỏi
Các mẫu tương tự của thương hiệu khác
CattleSales không phải là đại lý chính thức của các thương hiệu được liệt kê. Tên và nhãn hiệu thuộc về chủ sở hữu tương ứng và chỉ được sử dụng để nhận diện thiết bị.