Т-150, плуг и мала обмен есть на камаз - Полный привод 4х4

Xem video
30 lượt xem Bán 🚜 Máy kéo bánh lốp #1142

Mô tả

Т-150, плуг и мала обмен есть на камаз

- Полный привод 4х4, крупногабаритные агрошины с глубоким протектором спереди и сзади
- Кабина с остеклением по периметру, верхний сигнальный проблесковый фонарь, зеркала, подножки для удобного доступа
- Дизельный двигатель ЯМЗ/СМД семейства Т‑150, доступ к агрегатам удобен — боковые панели открываются
- Вертикальный выхлоп и воздушный фильтр выведены вверх, радиатор закрыт металлическим кожухом
- Мощная рама, передняя навеска/крепления для навесного и прицепного оборудования
- Габаритные/рабочие фары спереди, защитные крылья, широкие брызговики
- Подходит для пахоты, дискования, культивации, транспортных работ и привода навесной техники

Цвет: бирюзово‑серый. Компоновка и размеры классические для Т‑150: высокая посадка, усиленные мосты, большой дорожный просвет.

Thông số của cá thể

Máy móc
ХТЗ Т-150К
Năm sản xuất
1983
Tình trạng
Đã qua sử dụng

Khác với cấu hình nhà máy

Truyền động và gầm
4×4 (dẫn động 4 bánh)
Nhiên liệu
Dầu diesel
Bộ nâng trước
Có

Mẫu

Thông số tiêu chuẩn của mẫu xe — từ cơ sở tri thức, có nguồn tham khảo. Những khác biệt của cá thể này do người bán ghi riêng.

Chung
Khối lượng vận hành8200 kg đã kiểm tra
Chiều dài6130 mm đã kiểm tra
Chiều rộng2400 mm đã kiểm tra
Chiều cao3200 mm đã kiểm tra
Động cơ
Công suất động cơ định mức129 kW (175 mã lực) đã kiểm tra
Mô-men xoắn721 N·m
Model động cơYaMZ-236D
Dung tích xi lanh11,2 lít
Bình nhiên liệu315 lít
Tốc độ động cơ định mức2000 vòng/phút
Hệ truyền động và khung gầm
Loại khungKhớp nối
Tốc độ PTO540/1000
Tải trọng nâng giàn nâng sau6000 kg
Lưu lượng thủy lực70 l/phút
Áp suất thủy lực165 bar
Chiều dài cơ sở2860 mm đã kiểm tra
Khoảng sáng gầm400 mm đã kiểm tra
Tốc độ tối đa30,1 km/h đã kiểm tra
Cấp lực kéo (GOST)3 đã kiểm tra
Lốp trước21.3R24
Lốp sau21.3R24
PhanhTang trống
Hệ thống láiThủy tĩnh