Трактор Беларус 1221.2 - Полный привод 4x4 - Двигатель дизельный

Xem video
50 lượt xem Bán 🚜 Máy kéo bánh lốp #1508

Mô tả

Трактор Беларус 1221.2

- Полный привод 4x4
- Двигатель дизельный, турбированный
- Передние навесные грузовые утяжелители
- Кабина остеклённая с обзором по периметру, стеклоочистители спереди и сзади
- Светотехника: передние/задние рабочие фары, габариты, сигнальная лампа
- Зеркала боковые, выносная выхлопная труба
- Гидравлическая навеска сзади, ВОМ, тягово-сцепное устройство, гидровыводы
- Широкие агрошины с выраженным протектором
- Передние и задние крылья, брызговики
- Огнетушитель установлен в задней части кабины

Подходит для пахоты, культивации, посева, транспортных работ и работы с навесным/прицепным оборудованием в хозяйствах среднего и крупного масштаба. Надёжная модель серии МТЗ с высокой тяговой способностью и удобной кабиной для длительных смен.

Thông số của cá thể

Máy móc
Беларус (МТЗ) 1221
Năm sản xuất
2020
Tình trạng
Đã qua sử dụng

Khác với cấu hình nhà máy

Cabin
Cabin
Truyền động và gầm
4×4 (dẫn động 4 bánh)
Nhiên liệu
Dầu diesel
Nạp khí động cơ
Tăng áp turbo

Mẫu

Thông số tiêu chuẩn của mẫu xe — từ cơ sở tri thức, có nguồn tham khảo. Những khác biệt của cá thể này do người bán ghi riêng.

Chung
Khối lượng vận hành4640 kg đã kiểm tra
Chiều dài4950 mm đã kiểm tra
Chiều rộng2250 mm đã kiểm tra
Chiều cao2880 mm đã kiểm tra
Động cơ
Công suất động cơ định mức95,6 kW (130 mã lực) đã kiểm tra
Mô-men xoắn500 N·m
Model động cơD-260.2
Dung tích xi lanh7,12 lít
Bình nhiên liệu160 lít
Hệ truyền động và khung gầm
Hộp sốĐồng tốc đã kiểm tra
Số cấp số tiến16 cái
Số cấp số lùi8 cái
Tốc độ PTO540/1000/ajo
Tải trọng nâng giàn nâng sau4500 kg
Lưu lượng thủy lực51 l/phút
Áp suất thủy lực200 bar
Chiều dài cơ sở2760 mm
Lốp (trước / sau)18.4R38
Tốc độ tối đa32,6 km/h
Cấp lực kéo (GOST)2 đã kiểm tra
Lốp trước14.9R24
Lốp sau18.4R38
PhanhĐĩa khô đã kiểm tra