Модель: 80, Б/у
1 / 3
Mô tả
Мтз 80, состояние хорошее
Thông số của cá thể
- Máy móc
- Беларус (МТЗ) 80
- Tình trạng
- Đã qua sử dụng
Mẫu
Thông số tiêu chuẩn của mẫu xe — từ cơ sở tri thức, có nguồn tham khảo. Những khác biệt của cá thể này do người bán ghi riêng.
| Khối lượng vận hành | 3556 kg đã kiểm tra |
|---|---|
| Chiều dài | 3810 mm đã kiểm tra |
| Chiều rộng | 1970 mm đã kiểm tra |
| Công suất động cơ định mức | 59,7 kW (81,2 mã lực) đã kiểm tra |
|---|---|
| Mô-men xoắn | 275 N·m đã kiểm tra |
| Model động cơ | MTZ D240 |
| Dung tích xi lanh | 4,7 lít đã kiểm tra |
| Tốc độ động cơ định mức | 2200 vòng/phút đã kiểm tra |
| Lọc gió | Bầu dầu |
| Công suất PTO | 55,8 kW (75,9 mã lực) |
|---|---|
| Hộp số | Số tay |
| Số cấp số tiến | 18 cái |
| Số cấp số lùi | 4 cái |
| Tốc độ PTO | 540/1000/ground |
| Lưu lượng thủy lực | 50 l/phút đã kiểm tra |
| Chiều dài cơ sở | 2370 mm đã kiểm tra |
| Khoảng sáng gầm | 465 mm đã kiểm tra |
| Lốp (trước / sau) | 15.5-38 |
| Tốc độ tối đa | 33,4 km/h |
| Cấp lực kéo (GOST) | 1,4 |
| Lốp trước | 7.50-20 |
| Lốp sau | 15.5-38 |
| Phanh | Đĩa khô đã kiểm tra |
| Bề rộng vệt bánh trước | 1200–1800 mm đã kiểm tra |
| Dung tích bình dầu thủy lực | 21,2 lít |
⭐ Đẩy tin lên đầu
Chọn gói. Hiện thanh toán đang ở chế độ thử nghiệm.
Đang tải…