Модель: 80, Б/у, 1995 г.

48 lượt xem Bán 🚜 Máy kéo bánh lốp #1931

Mô tả

Трактор Беларус МТЗ 80

- Полный привод (4х4), крупные агрошины.
- Кабина закрытого типа с остеклением по периметру, зеркала, освещение на крыше.
- Передняя навеска/рама с утяжелителями, защита радиатора.
- Выход выхлопа вертикальный, воздухозабор высоко расположен.
- Задняя навеска трехточечная, ВОМ (визуально присутствует), подходит для работы с плугами, боронами, прицепным инвентарем.
- Просторная кабина, двери с обеих сторон, стеклоочиститель.
- Подходит для пахоты, культивации, посевных работ, перевозки грузов, коммунальных задач и работы в горно-степной местности.

Ключевые преимущества:
- Надежная механика и доступность запчастей семейства МТЗ.
- Хорошая проходимость за счет полного привода и высоких клиренса/резины.
- Возможность установки дополнительного оборудования через стандартные точки крепления и гидросистему.

Thông số của cá thể

Máy móc
Беларус (МТЗ) 80
Năm sản xuất
1995
Tình trạng
Đã qua sử dụng

Khác với cấu hình nhà máy

Cabin
Cabin
Truyền động và gầm
4×4 (dẫn động 4 bánh)

Mẫu

Thông số tiêu chuẩn của mẫu xe — từ cơ sở tri thức, có nguồn tham khảo. Những khác biệt của cá thể này do người bán ghi riêng.

Chung
Khối lượng vận hành3556 kg đã kiểm tra
Chiều dài3810 mm đã kiểm tra
Chiều rộng1970 mm đã kiểm tra
Động cơ
Công suất động cơ định mức59,7 kW (81,2 mã lực) đã kiểm tra
Mô-men xoắn275 N·m đã kiểm tra
Model động cơMTZ D240
Dung tích xi lanh4,7 lít đã kiểm tra
Tốc độ động cơ định mức2200 vòng/phút đã kiểm tra
Lọc gióBầu dầu
Hệ truyền động và khung gầm
Công suất PTO55,8 kW (75,9 mã lực)
Hộp sốSố tay
Số cấp số tiến18 cái
Số cấp số lùi4 cái
Tốc độ PTO540/1000/ground
Lưu lượng thủy lực50 l/phút đã kiểm tra
Chiều dài cơ sở2370 mm đã kiểm tra
Khoảng sáng gầm465 mm đã kiểm tra
Lốp (trước / sau)15.5-38
Tốc độ tối đa33,4 km/h
Cấp lực kéo (GOST)1,4
Lốp trước7.50-20
Lốp sau15.5-38
PhanhĐĩa khô đã kiểm tra
Bề rộng vệt bánh trước1200–1800 mm đã kiểm tra
Dung tích bình dầu thủy lực21,2 lít