Модель: 80, Б/у
1 / 6
Mô tả
МТЗ 80 трактору сатылат баасы 330000сом сокосу менен кошо берилет. Абалы жакшы баардык керектөөчүлөр иштейт дөңгөлөктөрү жаңы ланжерондору жаңы, блок жаңы матор кап ремонт болгон сезонго даяр. Трактор Таласта суроолор боюнча чалгыла
Thông số của cá thể
- Máy móc
- Беларус (МТЗ) 80
- Tình trạng
- Đã qua sử dụng
Khác với cấu hình nhà máy
- Truyền động và gầm
- 4×2 (dẫn động cầu sau)
Mẫu
Thông số tiêu chuẩn của mẫu xe — từ cơ sở tri thức, có nguồn tham khảo. Những khác biệt của cá thể này do người bán ghi riêng.
| Khối lượng vận hành | 3556 kg đã kiểm tra |
|---|---|
| Chiều dài | 3810 mm đã kiểm tra |
| Chiều rộng | 1970 mm đã kiểm tra |
| Công suất động cơ định mức | 59,7 kW (81,2 mã lực) đã kiểm tra |
|---|---|
| Mô-men xoắn | 275 N·m đã kiểm tra |
| Model động cơ | MTZ D240 |
| Dung tích xi lanh | 4,7 lít đã kiểm tra |
| Tốc độ động cơ định mức | 2200 vòng/phút đã kiểm tra |
| Lọc gió | Bầu dầu |
| Công suất PTO | 55,8 kW (75,9 mã lực) |
|---|---|
| Hộp số | Số tay |
| Số cấp số tiến | 18 cái |
| Số cấp số lùi | 4 cái |
| Tốc độ PTO | 540/1000/ground |
| Lưu lượng thủy lực | 50 l/phút đã kiểm tra |
| Chiều dài cơ sở | 2370 mm đã kiểm tra |
| Khoảng sáng gầm | 465 mm đã kiểm tra |
| Lốp (trước / sau) | 15.5-38 |
| Tốc độ tối đa | 33,4 km/h |
| Cấp lực kéo (GOST) | 1,4 |
| Lốp trước | 7.50-20 |
| Lốp sau | 15.5-38 |
| Phanh | Đĩa khô đã kiểm tra |
| Bề rộng vệt bánh trước | 1200–1800 mm đã kiểm tra |
| Dung tích bình dầu thủy lực | 21,2 lít |
⭐ Đẩy tin lên đầu
Chọn gói. Hiện thanh toán đang ở chế độ thử nghiệm.
Đang tải…