Продаю запчасти на мтз с белорусси
1 / 8
Thông số của cá thể
- Máy móc
- Беларус (МТЗ) 82.1
Mẫu
Thông số tiêu chuẩn của mẫu xe — từ cơ sở tri thức, có nguồn tham khảo. Những khác biệt của cá thể này do người bán ghi riêng.
| Chiều dài | 3815 mm |
|---|---|
| Chiều rộng | 1970 mm |
| Chiều cao | 2470 mm |
| Công suất động cơ định mức | 58,8 kW (80 mã lực) đã kiểm tra |
|---|---|
| Model động cơ | Д-240, Д-243 Д-245 |
| Dung tích xi lanh | 4,75 lít |
| Truyền động và gầm | 4×4 (dẫn động 4 bánh) đã kiểm tra |
|---|---|
| Hộp số | Số tay |
| Tải trọng nâng giàn nâng sau | 4000 kg |
| Khoảng sáng gầm | 465 mm |
| Cấp lực kéo (GOST) | 1,4 |
| Phanh | Đĩa khô |
| Hệ thống lái | Cơ khí |
| Bề rộng vệt bánh trước | 1200–1800 mm |
| Bề rộng vệt bánh sau | 1400–2100 mm |
Продаю запчасти на мтз с белорусси
⭐ Đẩy tin lên đầu
Chọn gói. Hiện thanh toán đang ở chế độ thử nghiệm.
Đang tải…