Трактор Valtra N175 (2022 г.в.)

Xem video
34 lượt xem Bán 🚜 Máy kéo bánh lốp #2882

Mô tả

Люксовая комплектация / LED свет / 50 км/чОбеспечьте эффективную работу вашей техники с AndreevParts!Продается полноприводный трактор Valtra N года выпуска в отличном состоянии. Машина подготовлена для интенсивных полевых работ и транспортировки. Полный "фарш" (люксовая комплектация) от официального дилера.Год выпуска: 2022* Наработка: 3070Трансмиссия: Вариатор (бесступенчатая коробка передач)Максимальная скорость: 50 км/чСвет: 14 светодиодных фар (8 спереди + 6 сзади) светло как днем!Шины: Премиум Trelleborg, состояние 70% (спереди 540/65R28, сзади 650/65R38)Технические характеристики и комплектация:Двигатель: 4 цилиндра, мощность 175 л.с.Коробка: Бесступенчатая (вариатор)Подвеска: Пневматическая подвеска кабины + пневмоподвеска переднего моста (плавный ход)Климат: Автоматический климат-контроль (кондиционер)Гидравлика:Load Sensing5 пар гидравлических выводов сзади (электрическое управление)Power BeyondВал (ВОМ): 540/750/1000

Thông số của cá thể

Máy móc
Valtra N175
Năm sản xuất
2022
Giờ máy
3 700
Tình trạng
Đã qua sử dụng

Khác với cấu hình nhà máy

Cabin
Cabin có điều hòa
Truyền động và gầm
4×4 (dẫn động 4 bánh)
Số xi lanh
4 cái
Số van thủy lực rời
5 cái

Mẫu

Thông số tiêu chuẩn của mẫu xe — từ cơ sở tri thức, có nguồn tham khảo. Những khác biệt của cá thể này do người bán ghi riêng.

Chung
Khối lượng vận hành6500 kg đã kiểm tra
Chiều dài4730 mm đã kiểm tra
Chiều cao2960 mm đã kiểm tra
Động cơ
Công suất động cơ định mức121 kW (165 mã lực) đã kiểm tra
Mô-men xoắn680 N·m đã kiểm tra
Hãng động cơAGCO Power
Model động cơ49 LFTN-D5
Số xi lanh4 cái đã kiểm tra
Dung tích xi lanh4,9 lít đã kiểm tra
Tiêu chuẩn khí thảiEU Stage V
Bình nhiên liệu235 lít đã kiểm tra
Bình AdBlue45 lít đã kiểm tra
Tốc độ động cơ định mức2200 vòng/phút
Hệ truyền động và khung gầm
Truyền động và gầm4×4 (dẫn động 4 bánh)
Hộp sốPowershift bán phần
Tốc độ PTO540@1890
Tải trọng nâng giàn nâng sau7750 kg đã kiểm tra
Lưu lượng thủy lực73,1 l/phút
Áp suất thủy lực200 bar đã kiểm tra
Chiều dài cơ sở2664 mm đã kiểm tra
Lốp (trước / sau)600/65R38
CabinCabin có điều hòa
Tốc độ tối đa43 km/h
Lốp trước14.9R28
Lốp sau18.4R38
PhanhĐĩa ngâm dầu
Hệ thống láiThủy tĩnh
Sức nâng giàn treo trước3059 kg