ROSTSELMASH WD RSM 2375
1 / 6
Mô tả
Состояние отличноеVIN: RГод выпуска 2022 г.Страна производитель РоссияТехнические характеристики:Габариты: длина 7340 мм ширина 2640 мм высота 3700 ммРазмерность передних шин 520/85R42Размерность задних шин 710/70R38Эксплуатационная масса кгКолёсная база 3380 ммКолея передняя 1829 ммКолея задняя 1829 ммМаксимальное давление 20 МПаЁмкость топливного бака 927 лХодовая часть: Привод полныйКолёсная формула 4x4Радиус поворота 6,9 мКоробка передач МеханикаКоличество передач вперед 12Количество передач назад 4Двигатель: Cummins QSМ11, объём двигателя см3Мощность двигателя 380 л.с.Крутящий момент 1898 НмКоличество цилиндров 6
Thông số của cá thể
- Máy móc
- Ростсельмаш 2375
- Năm sản xuất
- 2022
- Tình trạng
- Đã qua sử dụng
Khác với cấu hình nhà máy
- Truyền động và gầm
- 4×4 (dẫn động 4 bánh)
- Số xi lanh
- 6 cái
- Hãng động cơ
- Cummins
- Bình nhiên liệu
- 927 lít
- Model động cơ
- QSM11
- Công suất động cơ tối đa
- 283 kW (385 mã lực)
- Số cấp số tiến
- 12 cái
- Số cấp số lùi
- 4 cái
- Áp suất thủy lực
- 200 bar
Mẫu
Thông số tiêu chuẩn của mẫu xe — từ cơ sở tri thức, có nguồn tham khảo. Những khác biệt của cá thể này do người bán ghi riêng.
| Chiều dài | 7340 mm |
|---|---|
| Chiều rộng | 2640 mm |
| Chiều cao | 3700 mm |
| Công suất động cơ định mức | 279 kW (380 mã lực) đã kiểm tra |
|---|---|
| Công suất động cơ tối đa | 220 kW (300 mã lực) |
| Mô-men xoắn | 1898 N·m |
| Model động cơ | Cummins QSМ11 |
| Số xi lanh | 6 cái |
| Dung tích xi lanh | 10,8 lít |
| Bình nhiên liệu | 927 lít |
| Hộp số | Số tay |
|---|---|
| Tốc độ PTO | 1000 |
| Tải trọng nâng giàn nâng sau | 5900 kg |
| Lưu lượng thủy lực | 170 l/phút đã kiểm tra |
| Chiều dài cơ sở | 3380 mm |
| Tốc độ tối đa | 35 km/h |
| Lốp trước | 520/85R42 |
| Lốp sau | 520/85R42 |
| Phanh | Đĩa khô |
ROSTSELMASH WD RSM 2375
⭐ Đẩy tin lên đầu
Chọn gói. Hiện thanh toán đang ở chế độ thử nghiệm.
Đang tải…