Buhler Versatile
1 / 7
Mô tả
2980 м/ч, 280 л. с. Вложений не требует, новые форсунки
Thông số của cá thể
- Máy móc
- Versatile 280
- Năm sản xuất
- 2011
- Giờ máy
- 3 920
- Tình trạng
- Đã qua sử dụng
Khác với cấu hình nhà máy
- Truyền động và gầm
- 4×4 (dẫn động 4 bánh)
- Công suất động cơ tối đa
- 209 kW (284 mã lực)
Mẫu
Thông số tiêu chuẩn của mẫu xe — từ cơ sở tri thức, có nguồn tham khảo. Những khác biệt của cá thể này do người bán ghi riêng.
| Khối lượng vận hành | 8686 kg |
|---|---|
| Chiều dài | 5080 mm |
| Chiều cao | 3200 mm đã kiểm tra |
| Công suất động cơ định mức | 209 kW (284 mã lực) đã kiểm tra |
|---|---|
| Công suất động cơ tối đa | 222 kW (302 mã lực) |
| Mô-men xoắn | 1356 N·m đã kiểm tra |
| Model động cơ | Cummins QSC turbocharged aftercooled diesel |
| Dung tích xi lanh | 8,29 lít đã kiểm tra |
| Bình nhiên liệu | 416 lít đã kiểm tra |
| Công suất PTO | 168 kW (228 mã lực) |
|---|---|
| Tốc độ PTO | 1000 |
| Hạng mục liên kết 3 điểm sau | Category III |
| Tải trọng nâng giàn nâng sau | 6804 kg đã kiểm tra |
| Lưu lượng thủy lực | 114 l/phút đã kiểm tra |
| Áp suất thủy lực | 200 bar đã kiểm tra |
| Chiều dài cơ sở | 3080 mm |
| Khoảng sáng gầm | 472 mm |
| Tốc độ tối đa | 40 km/h |
| Lốp trước | 16.9R28 |
| Lốp sau | 480/80R42 |
| Phanh | Đĩa ngâm dầu |
| Hệ thống lái | Thủy tĩnh |
| Dung tích bình dầu thủy lực | 117 lít |
⭐ Đẩy tin lên đầu
Chọn gói. Hiện thanh toán đang ở chế độ thử nghiệm.
Đang tải…