КАБИНА К 700, К 701 КИРОВЕЦ
1 / 3
Mô tả
Кабины к700, к701 от 100 т.р.,в зависимости от комплектации, по желанию клиента. Возможен выезд специалистов для демонтажа и монтажа.Кабина 1-й комплектации.В комплектацию кабины входит:1.дверь левая, правая в сборе.2.электропроводка3.сиденье водителя и пассажира в сборе4.щиток приборов5.зеркала и фары6.кожухи7.коврик на пол кабины8.обивка кабины в сборе9.дворники10.рулевая колонка
Thông số của cá thể
- Máy móc
- Кировец К-700
- Tình trạng
- Đã qua sử dụng
Mẫu
Thông số tiêu chuẩn của mẫu xe — từ cơ sở tri thức, có nguồn tham khảo. Những khác biệt của cá thể này do người bán ghi riêng.
| Chiều dài | 7400 mm đã kiểm tra |
|---|---|
| Chiều rộng | 2530 mm đã kiểm tra |
| Mô-men xoắn | 1490 N·m |
|---|---|
| Hãng động cơ | ЯМЗ |
| Model động cơ | ЯМЗ-238 НБ |
| Số xi lanh | 8 cái |
| Nhiên liệu | Dầu diesel |
| Truyền động và gầm | 4×4 (dẫn động 4 bánh) |
|---|---|
| Loại khung | Khớp nối |
| Số cấp số tiến | 16 cái đã kiểm tra |
| Số cấp số lùi | 8 cái |
| Tốc độ PTO | 1000 |
| Tải trọng nâng giàn nâng sau | 5500 kg |
| Lưu lượng thủy lực | 75 l/phút |
| Áp suất thủy lực | 160 bar |
| Chiều dài cơ sở | 3051 mm đã kiểm tra |
| Khoảng sáng gầm | 440 mm đã kiểm tra |
| Lốp (trước / sau) | 23.1/18-26 |
| Tốc độ tối đa | 30 km/h |
| Cấp lực kéo (GOST) | 5 |
| Bán kính quay vòng | 7,2 m |
| Lốp trước | 23.1/18-26 |
| Lốp sau | 23.1/18-26 |
| Hệ thống lái | Thủy tĩnh |
| Bề rộng vệt bánh trước | 1910 mm |
| Bề rộng vệt bánh sau | 1910 mm |
КАБИНА К 700, К 701 КИРОВЕЦ
⭐ Đẩy tin lên đầu
Chọn gói. Hiện thanh toán đang ở chế độ thử nghiệm.
Đang tải…