Почвофреза на Т-25
1 / 6
Mô tả
Новые усиленные почвофрезы серии 160 для тракторов мощностью от 23 л.сТЕХНИЧЕСКИЕ ХАРАКТЕРИСТИКИ:Ширина захвата 1,6 мШирина габаритная 1,7 мГлубина вспашки до 25 смНожи IT-225 количество 40 штВес 230 кгГабарит упаковки 1,7*0,8*0,6 мРыхление почвы под редуктором выполняется лапойГАРАНТИЯ 12 месяцев.ПРЕИМУЩЕСТВА ПОЧВОФРЕЗ ОТ КОМПАНИИ quot;ВАШ ТРАКТОРquot;:1) ЦЕНТРАЛЬНЫЙ ШЕСТЕРЕНЧАТЫЙ РЕДУКТОР обеспечивает максимально надежную и защищенную конструкцию - в отличие от цепной передачи на польских фрезах;2) УСИЛЕННАЯ СЦЕПКА В ВИДЕ ДУГИ;3) УВЕЛИЧЕННОЕ КОЛИЧЕСТВО И СПИРАЛЕВИДНОЕ РАСПОЛОЖЕНИЕ НОЖЕЙ повышает качество вспашки и снижает нагрузку на редуктор фрезы и ВОМ трактора;4) УСИЛЕННЫЕ СТАКАНЫ КРЕПЛЕНИЯ НОЖЕЙ исключают разбалтывание и срезание болтов, характерное при открытом креплении ножей на пластины при помощи 2-х болтов;5) ОПОРНЫЕ КОЛЕСА НА ФРЕЗУ С ВОЗМОЖНОСТЬЮ РЕГУЛИРОВКИ ГЛУБИНЫ ВСПАШКИ ОТ 5 ДО 29 СМ (ОПЦИЯ, ОПЛАЧИВАЕТСЯ ДОПОЛНИТЕЛЬНО) снижают сопротивление движению в отличие от quot;лыжquot;, нагребающих почву и растительные остатки на фрезах других производителей.6) УСИЛЕННЫЙ КАРДАН С КРЕСТОВИНОЙ ОТ АВТОМОБИЛЯ ГАЗ
Thông số của cá thể
- Máy móc
- ВТЗ Т-25
- Năm sản xuất
- 2026
- Tình trạng
- Mới
Mẫu
Thông số tiêu chuẩn của mẫu xe — từ cơ sở tri thức, có nguồn tham khảo. Những khác biệt của cá thể này do người bán ghi riêng.
| Khối lượng vận hành | 1780 kg |
|---|---|
| Chiều dài | 3110 mm đã kiểm tra |
| Chiều rộng | 1370 mm đã kiểm tra |
| Chiều cao | 2500 mm đã kiểm tra |
| Công suất động cơ định mức | 18,4 kW (25 mã lực) đã kiểm tra |
|---|---|
| Mô-men xoắn | 110 N·m |
| Model động cơ | Д21А1 |
| Dung tích xi lanh | 2,08 lít |
| Bình nhiên liệu | 53 lít |
| Tốc độ động cơ định mức | 1800 vòng/phút |
| Hộp số | Số tay đã kiểm tra |
|---|---|
| Tốc độ PTO | 540 |
| Tải trọng nâng giàn nâng sau | 600 kg |
| Lưu lượng thủy lực | 15,8 l/phút |
| Áp suất thủy lực | 130 bar |
| Chiều dài cơ sở | 1780 mm |
| Tốc độ tối đa | 21,9 km/h |
| Cấp lực kéo (GOST) | 0,6 đã kiểm tra |
| Lốp trước | 6.00-16 |
| Lốp sau | 11.2-28 |
| Phanh | Tang trống |
| Hệ thống lái | Cơ khí đã kiểm tra |
Почвофреза на Т-25
⭐ Đẩy tin lên đầu
Chọn gói. Hiện thanh toán đang ở chế độ thử nghiệm.
Đang tải…